Gọi món ăn bằng tiếng Anh tại nhà hàng là một tình huống rất thực tế. Người học có thể hiểu ngay sau khi tham khảo những mẫu hội thoại ngắn gọn, dễ nhớ để tự tin hơn khi gọi món ăn bằng tiếng Anh. Cùng theo dõi Học tiếng Anh giỏi với nội dung bài viết liên quan tới cách giao tiếp lịch sự ở nhà hàng nhé.
Cách gọi món ăn bằng tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

Bạn đang ở nhà hàng và muốn gọi món một cách trôi chảy bằng tiếng Anh? Những mẫu câu gọi món ăn bằng tiếng Anh trong các tình huống cụ thể sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp với nhân viên phục vụ và tận hưởng bữa ăn của mình.
Khi mới vào nhà hàng
Các nhân viên phục vụ có thể hỏi bạn:
Are you ready to order? (Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa?)
Can I get you anything? (Tôi có thể lấy cho quý khách món gì không?)
Đáp lại:
Yes, please. I’d like to order now. (Vâng, làm ơn. Tôi muốn gọi món bây giờ.)
We’re ready to order. (Chúng tôi đã sẵn sàng gọi món.)
Just a moment, please. We need a little more time. (Xin chờ một chút. Chúng tôi cần thêm một ít thời gian.)
Cách gọi món chính (Ordering Main Courses)
Lúc bạn chọn món ăn từ thực đơn, bạn có thể sử dụng các mẫu câu gọi món ăn bằng tiếng Anh như sau:
I’ll have the (dish). (Tôi sẽ dùng món (tên món ăn).)
I’ll have the grilled salmon. (Tôi sẽ dùng món cá hồi nướng.)
Could I get the (dish)? (Tôi có thể dùng món [tên món ăn] không?)
Could I get the beef steak? (Tôi có thể dùng món bít tết bò không?)
I’d like the (dish), please. (Tôi muốn món [tên món ăn], làm ơn.)
I’d like the chicken pasta, please. (Tôi muốn món mì gà, làm ơn.)
What do you recommend? (Bạn giới thiệu món nào?)
Câu hỏi gợi ý từ nhân viên phục vụ
What are today’s specials? (Món đặc biệt hôm nay là gì?)
And for my friend, he/she will have the (dish). (Và bạn tôi sẽ dùng món (tên món ăn).)
Can we also get some (drinks)? (Chúng tôi có thể gọi thêm một ít (món ăn phụ/đồ uống) không?)
Can we also get some garlic bread? (Chúng tôi có thể gọi thêm một ít bánh mì bơ tỏi không?)
Yêu cầu đặc biệt hoặc thay đổi
Đôi khi bạn cần thay đổi một chút cho món ăn của mình, hãy nói những câu gọi món ăn bằng tiếng Anh như sau:
Can I have this without (ingredients)? (Tôi có thể có món này mà không có (thành phần không?)
Can I have this without onions? (Tôi có thể có món này không hành tây không?)
Could you make it less spicy? (Bạn có thể làm nó ít cay hơn không?)
Can I substitute (ingredient A) with (ingredient B)? (Tôi có thể thay thế (thành phần A) bằng (thành phần B) không?)
Can I substitute fries with a side salad? (Tôi có thể thay khoai tây chiên bằng salad phụ không?)
Is this dish vegetarian/vegan/gluten-free? (Món này có phải là thuần chay/ăn chay/không chứa gluten không?)
Gọi thức uống và món tráng miệng
Sau khi gọi món chính, bạn có thể được hỏi về đồ uống hoặc món tráng miệng (Ordering Drinks and Desserts)
What would you like to drink? (Quý khách muốn uống gì?)
Can I get you anything else? (Tôi có thể lấy thêm cho quý khách món gì không?)
Cách trả lời:
I’ll have a glass of water/coke/coffee. (Tôi sẽ dùng một ly nước lọc/coca/cà phê.)
Just water for now, please. (Bây giờ chỉ nước lọc thôi, làm ơn.)
Do you have any desserts? (Bạn có món tráng miệng nào không?)
I’d like chocolate cake for dessert. (Tôi muốn món bánh sô-cô-la cho món tráng miệng.)
Gọi thanh toán sau khi ăn
Khi đã kết thúc bữa ăn, bạn có thể gọi thanh toán như sau:
Could we have the bill/check, please? (Chúng tôi có thể có hóa đơn được không?)
Can I pay with a credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
Mẫu câu tiếng Anh hỏi về thành phần dị ứng trong món ăn

Nếu bạn có bất kỳ dị ứng thực phẩm nào hoặc chỉ đơn giản là muốn biết thêm về các thành phần trong món ăn, đừng ngần ngại hỏi nhân viên phục vụ. Các mẫu câu tiếng Anh hỏi về thành phần món ăn, đặc biệt là khi liên quan đến dị ứng được tổng hợp như sau:
What ingredients are in the (ingredients)? (Món (tên món ăn) có những nguyên liệu gì?)
What ingredients are in the chicken curry? (Cà ri gà có những nguyên liệu gì?)
Does this dish contain (ingredients)? (Món này có chứa (tên nguyên liệu) không?)
Does this dish contain mushrooms? (Món này có nấm không?)
How is this (tên món ăn) prepared? (Món (tên món ăn) này được chế biến như thế nào?)
I have an allergy to (ingredients). Does this dish contain any (ingredients)? (Tôi bị dị ứng với (tên nguyên liệu). Món này có chứa (tên nguyên liệu) nào không?)
I have an allergy to peanuts. Does this dish contain any peanuts? (Tôi bị dị ứng với đậu phộng. Món này có chứa đậu phộng nào không?)
Is this dish gluten-free? (Món này có không chứa gluten không?)
Is this dish without dairy? (Món này không có sữa không?)
Can this be made without (ingredients) due to an allergy? (Món này có thể làm mà không có (tên nguyên liệu) được không vì tôi bị dị ứng?)
Can this be made without nuts due to an allergy? (Món này có thể làm mà không có hạt được không vì tôi bị dị ứng?)
I am allergic to (ingredients). What can I safely order? (Tôi bị dị ứng với (tên nguyên liệu). Tôi có thể gọi món gì một cách an toàn?)
Is there any (ingredients) in this sauce/soup? (Có (tên nguyên liệu) nào trong nước sốt/súp này không?)
Một số từ vựng về dị ứng bạn nên biết:
| Peanuts (Đậu phộng) | Nuts (Các loại hạt: hạnh nhân, óc chó, hạt điều…) |
| Dairy (Các sản phẩm từ sữa: sữa, phô mai, bơ…) | Spicy (Cay) |
| Gluten (Gluten: có trong lúa mì, lúa mạch…) | Shellfish (Hải sản có vỏ: tôm, cua, ốc…) |
| Fish (Cá) | Eggs (Trứng) |
| Soy (Đậu nành) | Sesame (Vừng/mè) |
Cách gọi món ăn tiếng Anh kèm điều chỉnh khẩu phần

Chúng ta sẽ tiếp tục với cách gọi các món ăn kèm (side dishes) và điều chỉnh khẩu phần ăn để bạn có được bữa ăn ưng ý nhất. Khi gọi món bằng tiếng Anh ở nhà hàng, đôi khi bạn muốn thêm một món ăn kèm, thay đổi một chút trong khẩu phần hoặc yêu cầu đặc biệt về cách chế biến. Với những mẫu câu này, bạn sẽ tự tin hơn trong việc tùy chỉnh bữa ăn của mình cho phù hợp với sở thích cá nhân.
Could I get a side of (dish) with that? (Tôi có thể gọi thêm một phần [tên món ăn kèm] đi kèm với món đó không?)
Could I get a side of french fries with that? (Tôi có thể gọi thêm một phần khoai tây chiên đi kèm với món đó không?)
I’d like to add a side of (dish), please. (Tôi muốn thêm một phần [tên món ăn kèm], làm ơn.)
I’d like to add a side of mashed potatoes, please. (Tôi muốn thêm một phần khoai tây nghiền, làm ơn.)
What side dishes do you have? (Bạn có những món ăn kèm nào?)
Does this come with a side? (Món này có đi kèm món ăn kèm không?)
Can I have a smaller/larger portion of this? (Tôi có thể có một khẩu phần nhỏ hơn/lớn hơn của món này không?)
Could you make it less salty? (Bạn có thể làm nó ít mặn hơn không?)
Could you make it more crispy? (Bạn có thể làm nó giòn hơn không?)
Could you make it less oily? (Bạn có thể làm nó ít dầu hơn không?)
Can I get (ingredients) on the side? (Tôi có thể có [nguyên liệu] để riêng không?)
Can I get the dressing on the side? (Tôi có thể có nước sốt salad để riêng không?)
Please, no cilantro. (Làm ơn, đừng cho rau mùi.)
How would you like your steak cooked? (Bạn muốn bít tết của mình chín tới mức nào?)
- I’d like it medium rare, please. (Tôi muốn chín tái vừa, làm ơn.)
- I’d like it rare, please. (Tôi muốn tái, làm ơn.)
- I’d like it medium, please. (Tôi muốn chín vừa, làm ơn.)
- I’d like it medium well, please. (Tôi muốn chín kỹ vừa, làm ơn.)
- I’d like it medium, please. (Tôi muốn chín kỹ, làm ơn.)
Excuse me, I think there’s been a mistake. I ordered the (dish), but this is (dish). (Xin lỗi, tôi nghĩ có nhầm lẫn. Tôi đã gọi món [tên món bạn gọi], nhưng đây là món [tên món bạn nhận được].)
I’m sorry, but this isn’t what I ordered. I asked for the (dish). (Tôi xin lỗi, nhưng đây không phải là món tôi đã gọi. Tôi đã yêu cầu món [tên món bạn gọi].)
There seems to be an error with my order. Could you please check? (Có vẻ như đơn hàng của tôi có lỗi. Bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?)
Excuse me, this soup is a bit cold. (Xin lỗi, món súp này hơi nguội.)
Excuse me, the chicken is a bit undercooked. (Xin lỗi, gà hơi chưa chín.)
Excuse me, this dish is a bit too salty for me. (Xin lỗi, món này hơi quá mặn đối với tôi.)
I’m afraid this isn’t quite right. The (dish) isn’t cooked properly. (Tôi e là món này không ổn. (Thành phần món ăn) chưa được nấu chín đúng cách.)
Could I please have this (dish) reheated/replaced? (Tôi có thể yêu cầu hâm nóng lại/thay thế món [món ăn] này không?)
This drink tastes a bit flat. (Đồ uống này hơi nhạt/mất ga.)
I didn’t receive my (dish). (Tôi chưa nhận được món [món ăn kèm].)
Xem thêm: 99+ Mẫu Câu Đề Nghị Tiếng Anh Lịch Sự: Bí Kíp Giao Tiếp Tinh Tế & Thuyết Phục
4 Mẫu hội thoại gọi món ăn tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt

Thực hành những mẫu câu này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đi ăn ở các nhà hàng nói tiếng Anh. Hãy cố gắng luyện tập và đừng ngại mắc lỗi nhé!
Waiter: Are you ready to order? (Ông bà đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?)
Bob: Yes, please. I’ll have the grilled salmon, and my wife would like the chicken pasta. (Vâng. Tôi muốn gọi món cá hồi nướng còn vợ tôi muốn gọi món mì gà.)
Waiter: Excellent choices! And for drinks? (Sự lựa chọn tuyệt vời. Ông bà còn muốn uống gì không ạ?)
Bob: I’ll have a coke, and she’ll have just water, please. (Tôi muốn uống coca-cola còn cô ấy thì dùng nước lọc.)
Waiter: Anything else for you? (Ông bà còn muốn gọi món gì nữa không ạ?)
Bob: No, thank you. That’s all for now. (Không, cảm ơn. Bây giờ thế là đủ.)
Mẫu hội thoại tiếng Anh trao đổi về dị ứng
Waiter: Are you ready to order? (Anh đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?)
Ben: Yes, but before I order, I have a question about allergies. I am allergic to nuts. Can you tell me if the Pad Thai contains any peanuts or other nuts? (Vâng. Nhưng trước khi gọi món, tôi có một câu hỏi về dị ứng. Tôi bị dị ứng với các loại hạt. Anh có thể cho tôi biết món Pad Thai có chứa đậu phộng hay các loại đậu khác không?)
Waiter: Let me check with the kitchen. Just one moment. Yes, the Pad Thai does contain peanuts. However, our Green Curry is nut-free if you’d like to try that, or we can make Pad Thai without peanuts if you prefer. (Để tôi hỏi nhà bếp. Chỉ một lát thôi. Vâng, món Pad Thai có chứa đậu phộng Tuy nhiên món cà ri xanh của chúng tôi không có hạt hoặc chúng tôi làm món Pad Thai không bỏ đậu phộng vào được không ạ?)
Ben: Thank you! I’ll have the Green Curry then. (Cảm ơn. Tôi muốn món cà ri xanh.)
Mẫu hội thoại thông thường khi gọi món
Waiter: What can I get for you today? (Hôm nay cô muốn gọi món gì ạ?)
Diana: I’ll have the grilled chicken, please. (Tôi muốn ăn món gà nướng.)
Waiter: Alright. And what side would you like with that? (Được thôi. Và cô muốn ăn kèm món gì?)
Diana: Does it come with anything, or do I need to order separately? (Có kèm món gì hay tôi phải gọi riêng?)
Waiter: It comes with mashed potatoes, but you can choose another side if you prefer. (Món gà nướng ăn kèm khoai tây nghiền, nhưng cô có thể chọn món ăn kèm khác.)
Diana: Okay. Could I substitute the mashed potatoes for a side salad? And can I get the dressing on the side? (Được. Tôi có thể thay khoai tây nghiền bằng xà lách hay không? Và tôi có thể gọi thêm nước sốt không?)
Waiter: Certainly! Anything else? (Chắc chắn được ạ. Còn gì nữa không ạ?)
Diana: No, that’s all, thank you! (Không, đủ rồi, cảm ơn.)
Mẫu hội thoại khi gọi món ăn có vấn đề
Waiter: Here’s your steak, madam. (Đây là món bít tết, thưa bà.)
Anna: Thank you. Excuse me, I ordered my steak medium rare, but this seems well done. (Cảm ơn. Xin lỗi tôi gọi món bít tết vừa chín tới, nhưng đĩa này có vẻ chín kỹ.)
Waiter: Oh, I apologize for that! Let me take it back and get you a new one right away. (Ồ, Tôi xin lỗi vì vậy để tôi mang đi lấy cho anh một đĩa mới nhé.)
Anna: Thank you, I appreciate it. (Cảm ơn. )
Như vậy, gọi món bằng tiếng Anh là một trong những giao tiếp lịch sự. Việc biết cách xử lý khi có vấn đề với món ăn là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những mẫu câu lịch sự và hiệu quả để giải quyết tình huống này nhé. Hãy cùng với chuyên mục Chủ đề học tiếng Anh rèn luyện phong cách giao tiếp như người bản xứ nhé.
