Từ ghét trong tiếng Anh không có một từ duy nhất nào có thể diễn tả hết mọi sắc thái của từ này như trong tiếng Việt. Tùy thuộc vào mức độ cảm xúc, đối tượng bị ghét, và ngữ cảnh cụ thể, chúng ta có thể sử dụng nhiều từ khác nhau. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu thêm thông tin chi tiết liên quan đến từ vựng tiếng Anh này nhé. Học tiếng Anh giỏi
Ghét trong tiếng Anh là gì?

Từ ghét trong tiếng Anh được dịch từ tiếng Việt cần xem xét các yếu tố sau:
- Mức độ cảm xúc: Là ghét nhẹ, không thích, hay căm ghét tột độ?
- Đối tượng: Ghét một người, một hành động, một món ăn hay một khái niệm?
- Ngữ cảnh: Là câu nói thông tục hàng ngày, văn viết trang trọng, hay diễn tả cảm xúc cá nhân sâu sắc?
Việc lựa chọn từ phù hợp sẽ giúp bạn truyền tải đúng sắc thái và ý nghĩa của từ “ghét” trong tiếng Anh.
Các bản dịch ghét trong tiếng Anh theo sắc thái biểu cảm
Các bản dịch phổ biến và sắc thái nghĩa của từ ghét trong tiếng Anh được sử dụng trong những ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.
Ghét, căm ghét – Hate
Đây là từ phổ biến và mức độ mạnh nhất để diễn tả cảm xúc ghét bỏ, căm ghét sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó. Từ hate diễn tả cảm xúc thù địch, ác cảm mạnh mẽ, không muốn có sự liên quan hoặc tồn tại của đối tượng.
Ví dụ:
I hate lies. (Tôi ghét những lời nói dối.)
She really hates her ex-boyfriend. (Cô ấy thực sự ghét bạn trai cũ của mình.)
Many people hate injustice. (Nhiều người ghét sự bất công.)
Không thích, ghét – Dislike
Dislike thể hiện sự không ưa, không thích, nhưng không đến mức độ căm ghét hay thù địch. Đây là mức độ ghét nhẹ nhàng hơn từ hate. Khi bạn không có cảm tình, không ưa, thấy khó chịu hoặc không hợp.
Ví dụ:
I dislike strong coffee. (Tôi ghét cà phê đậm đặc.)
He dislikes being the center of attention. (Anh ấy ghét việc trở thành trung tâm của sự chú ý.)
Many students dislike doing homework on weekends. (Nhiều học sinh ghét làm bài tập về nhà vào cuối tuần.)
Không thể chịu đựng, rất ghét – Can’t stand / Can’t bear
Hai cụm từ này diễn tả sự khó chịu tột độ, không thể chịu đựng được một người, một việc hoặc một tình huống nào đó. Mức độ ghét thường mạnh hơn dislike và gần bằng hoặc đôi khi còn mạnh hơn hate trong ngữ cảnh thông tục. Sắc thái diễn tả của cụm từ can’t stand/ can’t bear là khó chịu đến mức không thể chịu đựng, bực bội, chán ghét.
Ví dụ:
I can’t stand rude people. (Tôi không thể chịu đựng nổi/rất ghét những người thô lỗ.)
She can’t bear the thought of being alone. (Cô ấy không thể chịu đựng được ý nghĩ phải ở một mình.)
He can’t stand doing repetitive tasks. (Anh ấy ghét làm những công việc lặp đi lặp lại.)
Căm ghét, ghê tởm – detest
Từ này mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ tương tự hoặc đôi khi còn mạnh hơn từ hate, thường dùng để diễn tả sự căm ghét sâu sắc, ghê tởm đối với một điều gì đó đáng khinh bỉ. Khi bạn cảm thấy ghê tởm, căm ghét sâu sắc, khinh bỉ.
Ví dụ:
They detest any form of corruption. (Họ căm ghét bất kỳ hình thức tham nhũng nào.)
I absolutely detest cruelty to animals. (Tôi hoàn toàn ghê tởm sự tàn ác đối với động vật.)
Ghét cay ghét đắng, căm ghét – Loathe
Từ loathe là một từ diễn tả sự ghét bỏ mạnh mẽ đến mức ghê tởm, cực kỳ không thích. Loathe có sắc thái mạnh hơn từ hate. Đặc biệt khi bạn ghét cay ghét đắng, căm ghét đến tận xương tủy, ghê tởm.
Ví dụ:
He loathes doing housework. (Anh ấy ghét cay ghét đắng việc làm việc nhà.)
She loathes public speaking. (Cô ấy căm ghét việc nói trước công chúng.)
Khinh thường, ghét bỏ – Despise
Từ này không chỉ đơn thuần là ghét trong tiếng Anh mà còn bao hàm ý khinh thường, coi ai đó/cái gì đó là vô giá trị, thấp kém. Thái độ khinh bỉ, coi thường, ghét bỏ vì cảm thấy đối tượng không xứng đáng hoặc thấp kém.
Ví dụ:
She despises anyone who cheats. (Cô ấy khinh thường bất kỳ ai gian lận.)
He despises himself for making such a foolish mistake. (Anh ấy khinh thường bản thân vì đã mắc một sai lầm ngu ngốc như vậy.)
Các tình huống chi tiết sử dụng từ ghét trong tiếng Anh

Chúng ta hãy đi vào các tình huống cụ thể để thấy rõ hơn cách sử dụng các từ tiếng Anh khác nhau để diễn tả từ ghét trong tiếng Anh, tùy thuộc vào sắc thái và mức độ cảm xúc nhé.
Hate (Ghét bỏ, ác cảm)
Đây là từ phổ biến nhất và mạnh mẽ nhất cho từ ghét trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.
- Tình huống ghét một hành động hoặc một điều gì đó đáng lên án. Đây là cảm xúc ghét bỏ một khái niệm tiêu cực, mang tính đạo đức.
Tôi ghét sự bất công trong xã hội.
→ I hate injustice in society.
- Tình huống ghét một người cụ thể vì hành động của họ.
Cô ấy thực sự ghét những kẻ nói dối.
→ She truly hates liars.
- Tình huống ghét một điều gì đó mang tính cá nhân, gây khó chịu sâu sắc. Cảm xúc không thích mạnh mẽ đối với một hiện tượng.
Tôi ghét những ngày mưa dầm dề.
→ I hate rainy, dreary days.
Dislike (Không thích, không ưa)
Dislike thể hiện sự không ưa, không có cảm tình, nhưng không đến mức căm ghét.
- Tình huống không thích một món ăn hoặc đồ uống cụ thể, không ưa mùi vị, không gây ra cảm xúc quá tiêu cực.
Tôi ghét mùi sầu riêng.
→ I dislike the smell of durian.
→ I don’t like the smell of durian.
- Tình huống không thích một hoạt động hoặc thói quen.
Anh ấy ghét phải dậy sớm vào cuối tuần.
→ He dislikes waking up early on weekends.
Can’t stand / Can’t bear (Không thể chịu đựng được, rất ghét)
Cụm từ này diễn tả sự khó chịu tột độ, không thể chịu đựng nổi một điều gì đó. Mức độ ghét của các cụm từ can’t bear, can’t stand thường mạnh hơn dislike và gần với hate trong giao tiếp thông thường.
- Tình huống không thể chịu đựng được một loại người hoặc hành vi gây phiền toái.
Tôi ghét những người hay khoe khoang.
→ I can’t stand boastful people.
- Tình huống không thể chịu đựng một tình huống hoặc điều kiện cụ thể.
Cô ấy ghét cái nóng bức của mùa hè.
→ She can’t bear the summer heat.
Detest / Loathe (Căm ghét, ghê tởm)
Những từ này mang sắc thái mạnh mẽ, ghê tởm, thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc cực đoan.
- Tình huống căm ghét sâu sắc một hành vi độc ác hoặc vô nhân đạo.
Họ ghét cay ghét đắng sự tàn bạo.
→ They detest cruelty.
→ They loathe cruelty.
- Tình huống ghét một việc gì đó đến mức ghê tởm, muốn tránh xa.
Anh ấy ghét việc phải làm bài tập về nhà mỗi tối.
→ He loathes doing homework every evening.
Despise (Khinh thường, coi thường, ghét bỏ)
Từ này bao hàm cả ý ghét và khinh bỉ, coi đối tượng là không xứng đáng.
- Tình huống khinh thường một người vì tính cách hoặc hành vi của họ.
Cô ấy ghét những kẻ hèn nhát.
→ She despises cowards.
- Tình huống khinh thường bản thân vì đã mắc lỗi.
Anh ấy ghét bản thân vì đã mắc sai lầm đó.
→ He despises himself for making that mistake.
Như vậy, việc lựa chọn từ ghét trong tiếng Anh phụ thuộc rất nhiều vào mức độ cảm xúc, ngữ cảnh và đối tượng mà bạn muốn diễn tả. Chỉ 5 phút mỗi ngày với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh – bạn sẽ thấy sự khác biệt sau một tuần.
