Gerund vs Infinitive là hai dạng động từ không chia (non-finite verbs) gây khá nhiều thử thách cho người học tiếng Anh, đặc biệt ở các trường hợp nâng cao. Nắm vững cách dùng được Học tiếng Anh giỏi cung cấp sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến và viết câu chính xác hơn.
Gerund vs Infinitive là gì?

Cả gerund và infinitive là V-ing và (to + V) đều có thể đóng vai trò như danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu. Tuy nhiên, việc lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào động từ, giới từ, tính từ, hoặc cấu trúc cụ thể đi kèm.
Gerund: là V-ing, dùng như danh từ.
Ví dụ: Reading is fun. (Đọc sách là niềm vui.)
Infinitive: là to + V nguyên mẫu
Ví dụ: I want to read. (Tôi muốn đọc sách.)
Cả hai đều có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ, nhưng một số động từ chỉ dùng với loại gerund V-ing hoặc loại infinitive to-V nhưng nhiều động từ có sự thay đổi ý nghĩa tùy cách dùng.
Người học tiếng Việt nên phân biệt giữa gerund và infinitive là một kỹ năng quan trọng giúp bạn:
- Viết câu văn rõ ràng, chuyên nghiệp hơn
- Tránh những lỗi sai cơ bản trong bài thi IELTS, TOEIC
- Giao tiếp mạch lạc, tự nhiên như người bản xứ.
Tổng quan nâng cao về cách dùng gerund vs infinitive

Gerund vs Infinitive có những đặc điểm giống nhau và khác nhau nên người học cần nắm vững cách dùng và các cấu trúc đi kèm.
Danh động từ gerund (V-ing)
- V-ing làm chủ ngữ của câu.
Ví dụ: Swimming is good exercise. (Bơi lội là một bài tập tốt.)
- V-ing làm tân ngữ của một số động từ nhất định như: enjoy, mind, finish, avoid, consider, deny, risk, suggest, imagine, keep, postpone, quit, resist, tolerate, regret, resent, understand, …
Ví dụ: I enjoy reading novels.
Ví dụ: He avoided answering my question.
- V-ing làm tân ngữ của giới từ. Luôn dùng gerund sau giới từ.
Ví dụ: She’s good at drawing.
Ví dụ: Thank you for helping me.
Ví dụ: He left without saying goodbye.
- Sau một số cụm từ cố định: can’t stand, can’t help, it’s no use, it’s worth, there’s no point in, feel like, have difficulty/trouble, look forward to, be used to, get used to, object to, …
Ví dụ: I can’t help laughing when I see him.
Ví dụ: It’s no use crying over spilled milk.
Ví dụ: She’s looking forward to hearing from you.
- Một vài động từ luôn đi với V-ing:
To enjoy (thích thú) I enjoy reading.
To avoid (tránh né) He avoids talking to her.
To consider (dường như) They considered moving abroad.
To deny (từ chối) She denied stealing the money.
To suggest (đề nghị) I suggest starting early.
Infinitive (to + V): động từ nguyên mẫu có “to”
- Làm chủ ngữ của câu ít phổ biến hơn gerund, mang hàm ý trang trọng hơn.
Ví dụ: To err is human. (Sai lầm là bản chất con người.)
- Làm tân ngữ của một số động từ nhất định: agree, decide, hope, plan, promise, refuse, afford, appear, arrange, choose, expect, learn, manage, offer, pretend, seem, threaten, want, wish, …
Ví dụ: We decided to go home.
Ví dụ: She promised to help me.
- Diễn tả mục đích, hướng đến một địa điểm cụ thể (để làm gì)
Ví dụ: I went to the market to buy some fruit.
- Đứng sau tính từ trong cấu trúc câu giả định và câu tường thuật.
Ví dụ: It’s easy to learn English.
Ví dụ: I’m happy to see you.
- Sau một số danh từ là kết quả hoặc mục đích của hành động.
Ví dụ: He made a decision to leave.
Ví dụ: I have a lot of work to do.
- Cấu trúc với tân ngữ + to V: advise, allow, enable, encourage, force, invite, order, permit, persuade, remind, tell, warn, v.v.
Ví dụ: She told me to wait.
Ví dụ: They encouraged him to apply for the job.
Những động từ đi với cả gerund vs infinitive mang ý nghĩa khác nhau

Một vài động từ trong tiếng Anh có thể đi với dạng gerund vs infinitive. Mỗi cấu trúc của các động từ này kết hợp với gerund sẽ có ý nghĩa, cách sử dụng khác với cấu trúc liên quan đến infinitive.
| Verb | Gerund (V-ing) | Infinitive (to – V) |
| Remember | Remember + V-ing: Nhớ đã làm gì (hồi tưởng về quá khứ).
Ví dụ: I remember opening the window. (Tôi nhớ mình đã mở cửa sổ rồi.) |
Remember + to V: Nhớ phải làm gì (việc sẽ xảy ra trong tương lai).
Ví dụ: Remember to open the window. (Hãy nhớ mở cửa.) |
| Forget | Forget + V-ing: Quên đã làm gì (không nhớ một ký ức).
Ví dụ: I’ll never forget meeting him for the first time. (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu gặp anh ấy.) |
Forget + to V: Quên làm gì (việc lẽ ra phải làm).
Don’t forget to call me. (Đừng quên gọi điện thoại cho em nhé.) |
| Regret | Regret + V-ing: Hối tiếc vì đã làm gì trong quá khứ.
Ví dụ: I regret saying that to her. (Tôi hối tiếc vì đã nói điều đó với cô ấy.) |
Regret + to V: Tiếc khi phải làm gì (thường là thông báo tin xấu).
Ví dụ: We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn của bạn không thành công.) |
| Try | Try + V-ing: Thử làm gì (để xem kết quả).
Ví dụ: If you can’t sleep, try drinking some warm milk. (Nếu bạn không ngủ được, hãy thử uống chút sữa ấm.) |
Try + to V: Cố gắng, nỗ lực làm gì.
Ví dụ: I tried to open the window, but it was stuck. (Tôi cố gắng mở cửa sổ nhưng nó bị kẹt.) |
| Stop | Stop + V-ing: Ngừng hẳn việc đang làm.
Ví dụ: He stopped smoking last year. (Anh ấy đã bỏ hút thuốc năm ngoái.) |
Stop + to V: Dừng lại để làm gì.
Ví dụ: She stopped to tie her shoelace. (Cô ấy dừng lại để buộc dây giày.) |
| Need | Need + V-ing: Cần được làm gì (mang nghĩa bị động, nhưng dùng active voice). = need to be V3/ed
Ví dụ: The house needs painting. = The house needs to be painted. (Ngôi nhà cần được sơn lại.) |
Need + to V: Cần phải làm gì (chủ động).
Ví dụ: I need to finish this homework today. (Con cần phải hoàn thành bài tập ngày hôm nay.) |
| Go on | Go on + V-ing: Tiếp tục làm cùng một việc đã làm trước đó.
Ví dụ: She went on walking for an hour. (Cô ấy tiếp tục đi bộ thêm một giờ nữa.) |
Go on + to V: Tiếp tục sang một hành động mới (sau khi kết thúc hành động trước đó).
Ví dụ: She finished her first report and then went on to write another. (Cô ấy hoàn thành bài báo cáo đầu tiên và sau đó tiếp tục viết một bài khác.) |
| Like, Love, Hate, Prefer, Continue, Start, Begin | I like swimming.
It started raining. |
I like to swim.
It started to rain. |
Khi động từ chính ở thì tiếp diễn (V-ing), thì động từ theo sau thường là Infinitive để tránh lặp âm: “I’m starting to feel tired.” (Ít khi nói “I’m starting feeling tired.”)
To want (muốn) I want to leave now.
To decide (quyết định) She decided to study abroad.
To promise (hứa) He promised to help me.
To hope (hy vọng) We hope to win.
To plan (lên kế hoạch) They plan to travel next year.
2 dạng bài tập thực hành gerund vs infinitive nâng cao

Việc phân biệt gerund và infinitive, đặc biệt là các trường hợp ý nghĩa khác nhau, đòi hỏi sự luyện tập và ghi nhớ các quy tắc. Cố gắng để ý đến các động từ đi kèm trong ngữ cảnh cụ thể để lựa chọn đúng dạng.
Bài tập điền vào chỗ trống gerund vs infinitive thích hợp
Bài tập chia động từ trong ngoặc ở dạng Gerund (V-ing) hoặc Infinitive (to + V) phù hợp. Hãy chú ý đến ý nghĩa của câu.
Câu 1: I regret ____________ (tell) him my secret. He told everyone.
Câu 2: Did you remember ____________ (lock) the door when you left?
Câu 3: I’ll never forget ____________ (visit) the Grand Canyon for the first time.
Câu 4: If you have a headache, try ____________ (take) some aspirin.
Câu 5: I tried ____________ (lift) the heavy box, but it was too heavy.
Câu 6: Please stop ____________ (make) so much noise.
Câu 7: She stopped ____________ (buy) a coffee on her way to work.
Câu 8: This room needs ____________ (paint). It looks old.
Câu 9: After completing his degree, he went on to ____________ (become) a successful businessman.
Câu 10: He kept ____________ (talk) even after everyone had left.
Đáp án
Câu 1: telling (hối tiếc vì đã làm gì trong quá khứ (“regret + V-ing”).
Câu 2: to lock (nhớ phải làm gì (“remember + to V”)).
Câu 3: visiting (nhớ một ký ức trong quá khứ (“forget + V-ing”)).
Câu 4: taking (thử làm gì để xem kết quả (“try + V-ing”).)
Câu 5: to lift (cố gắng, nỗ lực làm gì (“try + to V”).)
Câu 6: making (ngừng hẳn việc đang làm (“stop + V-ing”).)
Câu 7: to buy (dừng lại để làm gì (“stop + to V”).)
Câu 8: painting (cần được làm gì (dùng gerund mang nghĩa bị động).)
Câu 9: to become (tiếp tục sang một hành động mới (sau khi kết thúc hành động trước đó) (“go on + to V”).)
Câu 10: talking (tiếp tục làm cùng một việc (“keep + V-ing”).)
Bài tập chọn đáp án gerund vs infinitive đúng
Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành câu.
Câu 1: He risked ____________ his job by speaking out against the company policy.
- a) lose b) to lose c) losing d) lost
Câu 2: I advise you ____________ that course. It’s very beneficial.
- a) taking b) to take c) take d) taken
Câu 3: It’s no use ____________ about the past; we can’t change it.
- a) worry b) to worry c) worrying d) worried
Câu 4: She offered ____________ me with my homework.
- a) help b) helping c) to help d) helps
Câu 5: He’s used to ____________ up early for work. a) get b) getting c) to get d) got
Đáp án
Câu 1: c) losing (động từ “risk” luôn đi kèm với gerund.)
Câu 2: b) to take (động từ “advise” thường đi với cấu trúc “advise someone to do something”.)
Câu 3: c) worrying (cụm từ cố định “it’s no use” luôn đi kèm với gerund.)
Câu 4: c) to help (động từ “offer” luôn đi kèm với Infinitive.)
Câu 5: b) getting (cụm từ cố định “be used to” (quen với việc gì) luôn đi kèm với gerund.)
Việc phân biệt đúng gerund vs infinitive giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn. Nắm vững cấu trúc liên quan gerund và infinitive cũng giúp cải thiện rõ rệt điểm số trong bài thi TOEIC, IELTS.
Xem thêm: Nắm Vững 2 Câu Điều Kiện Hỗn Hợp: Chìa Khóa Nâng Tầm Ngữ Pháp Tiếng Anh
- Bạn có thể tham gia khóa học online Ngữ Pháp Tiếng Anh Toàn Diện để luyện thêm nhé!
