Dọn dẹp tiếng Anh là gì? 6 cách nói người bản xứ dùng hàng ngày

Dọn dẹp trong tiếng Anh có nhiều cách dịch, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ của hành động dọn dẹp. Không có một từ duy nhất nào bao quát hết tất cả ý nghĩa của nó. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu thêm thông tin chi tiết liên quan đến từ vựng tiếng Anh này nhé. 

Dọn dẹp tiếng Anh là gì?  

Mỗi bản dịch từ dọn dẹp trong tiếng Anh phù hợp ngữ cảnh khác nhau.
Mỗi bản dịch từ dọn dẹp trong tiếng Anh phù hợp ngữ cảnh khác nhau.

Để chọn đúng từ dọn dẹp trong tiếng Anh, bạn hãy tự hỏi:

  • Mức độ hành động là gì? (Chỉ làm sạch, sắp xếp gọn gàng, hay dọn bỏ?)
  • Mục đích cuối cùng là gì? (Sạch sẽ, ngăn nắp, trống trải, hay bớt đồ đạc?)
  • Ngữ cảnh sử dụng? (Giao tiếp hàng ngày, văn viết, hay một tình huống cụ thể?)

Việc lựa chọn từ phù hợp sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác ý mình muốn nói. Từ dọn dẹp tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan đến việc sắp xếp, chuẩn bị, hoặc di chuyển.

Clean – sắp xếp/lau chùi

Clean: Lau chùi, làm sạch.

Ví dụ:Dọn nhà.” → “Clean the house.”

Tidy (up): Dọn dẹp cho gọn gàng.

Ví dụ:Dọn phòng.” → “Tidy up the room.”

Prepare/set: chuẩn bị

Prepare / Set có nghĩa là chuẩn bị bàn ăn.

Ví dụ: “Dọn cơm/bàn ăn.” → “Set the table.”

Clear away – di chuyển/giải tán

Clear (away) nghĩa là dọn dẹp đồ đạc để không gian trống.

Ví dụ:Dọn đồ.” → “Clear away the stuff.”

Move out – dọn đi, chuyển đi

Ví dụ:Dọn khỏi nhà này.” → “Move out of this house.”

Giải thích các bản dịch phổ biến từ dọn dẹp trong tiếng Anh  

Từ dọn dẹp trong tiếng Anh sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc bạn dọn dẹp cái gì, dọn dẹp để làm gì, và dọn dẹp ở mức độ nào. Những từ và cụm từ thông dụng nhất để diễn tả hành động dọn dẹp trong tiếng Anh được tổng hợp như sau: 

Clean (Lau dọn, làm sạch)

Đây là từ phổ biến nhất và tổng quát nhất, dùng để chỉ hành động loại bỏ bụi bẩn, làm cho thứ gì đó sạch sẽ. Clean nghĩa là hành động làm sạch bề mặt, đồ vật hoặc một khu vực.

Ví dụ:

I need to clean my room this weekend. (Tôi cần dọn dẹp (làm sạch) phòng của mình cuối tuần này.)

Please clean the table after dinner. (Làm ơn dọn dẹp (lau sạch) bàn sau bữa tối.)

Tidy (Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng)

Từ này nhấn mạnh việc sắp xếp mọi thứ vào đúng vị trí của nó, làm cho không gian trở nên ngăn nắp, gọn gàng hơn, chứ không nhất thiết là làm sạch bụi bẩn. Tidy là động từ sắp xếp, làm cho gọn gàng, ngăn nắp.

Ví dụ:

You should tidy up your desk before you leave. (Bạn nên dọn dẹp (sắp xếp gọn gàng) bàn làm việc của mình trước khi đi.)

Let’s tidy the living room before the guests arrive. (Chúng ta hãy dọn dẹp (sắp xếp gọn gàng) phòng khách trước khi khách đến.)

Clear (Dọn dẹp, dọn bỏ đi)

Clear thường dùng khi bạn muốn di chuyển hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết ra khỏi một bề mặt hoặc khu vực để nó trống trải, dễ nhìn. Clear là dọn sạch, làm trống, loại bỏ vật cản.

Ví dụ:

Can you help me clear the table? (Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp (dọn bỏ bát đĩa) bàn không?)

We need to clear out the garage. (Chúng ta cần dọn dẹp (dọn trống) nhà để xe.)

Clear your mind before the exam. (Hãy dọn dẹp (làm trống) tâm trí bạn trước kỳ thi.)

Clean up / Tidy up / Clear up 

Các cụm động từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa hoàn tất một hành động dọn dẹp.

  • Clean up: Dọn dẹp sạch sẽ hoàn toàn.

Ví dụ: It’s time to clean up this mess. (Đã đến lúc dọn dẹp mớ hỗn độn này.)

  • Tidy up: Sắp xếp cho gọn gàng.

Ví dụ: Please tidy up your toys before bed. (Làm ơn dọn dẹp (cất gọn) đồ chơi của con trước khi đi ngủ.)

  • Clear up: Dọn dẹp để làm cho mọi thứ rõ ràng hoặc trống trải hơn.

Ví dụ: We need to clear up the confusion about the meeting. (Chúng ta cần dọn dẹp (làm rõ) sự nhầm lẫn về cuộc họp.)

Pick up (Dọn dẹp, nhặt lên)

Khi dọn dẹp trong tiếng Anh là nhặt những thứ bị rơi vãi hoặc nằm lung tung lên. Hành động nhặt đồ lên, sắp xếp lại.

Ví dụ:

Please pick up your clothes from the floor. (Làm ơn dọn dẹp (nhặt) quần áo của con trên sàn nhà.)

Declutter (Dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc không cần thiết)

Từ này chuyên biệt hơn, chỉ hành động dọn dẹp bằng cách loại bỏ những đồ vật thừa thãi, không cần thiết để không gian bớt lộn xộn. Declutter nghĩa là sắp xếp lại, bỏ bớt những thứ không cần thiết, làm cho gọn gàng.

Ví dụ: I’m trying to declutter my entire house this month. (Tháng này tôi đang cố gắng dọn dẹp (loại bỏ đồ đạc không cần thiết) toàn bộ ngôi nhà.)

Các tình huống chi tiết sử dụng từ dọn dẹp trong tiếng Anh

Ý nghĩa và cách sử dụng từ vựng tiếng Anh tương đương về nghĩa từ dọn dẹp trong tiếng Anh.
Ý nghĩa và cách sử dụng từ vựng tiếng Anh tương đương về nghĩa từ dọn dẹp trong tiếng Anh.

Chúng ta hãy đi vào các tình huống cụ thể để thấy rõ hơn cách sử dụng các từ tiếng Anh khác nhau để diễn tả từ dọn dẹp trong tiếng Việt.

Clean – Lau dọn, làm sạch bụi bẩn

  • Tình huống lau dọn bề mặt, sàn nhà.

Tôi cần dọn dẹp sàn nhà sau bữa tiệc.

I need to clean the floor after the party.

  • Tình huống làm sạch đồ vật.

Hãy dọn dẹp cửa sổ bị bẩn.

Please clean the dirty windows.

Tidy – sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp

  • Tình huống sắp xếp lại phòng ốc, bàn làm việc.

Con cần dọn dẹp phòng của mình trước khi đi ngủ.

You need to tidy your room before going to bed.

  • Tình huống sắp xếp sách vở, tài liệu.

Hãy dọn dẹp bàn làm việc của bạn, nó rất lộn xộn.

Please tidy your desk, it’s very messy.

Clear – dọn bỏ đi, làm trống

  • Tình huống dọn bát đĩa trên bàn ăn.

Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp bàn ăn không?

Can you help me clear the table?

  • Tình huống dọn dẹp một lối đi bị cản trở.

Chúng ta cần dọn dẹp những chiếc hộp này khỏi lối đi.

We need to clear these boxes from the pathway.

Clean up / Tidy up / Clear up 

Các cụm động từ này thường mang ý nghĩa hoàn thành một công việc dọn dẹp hoặc dọn dẹp một cách kỹ lưỡng.

  • Tình huống dọn dẹp một mớ hỗn độn, làm sạch hoàn toàn.

Chúng ta phải dọn dẹp mớ lộn xộn này trước khi mẹ về.

We have to clean up this mess before Mom gets home.

  • Tình huống sắp xếp gọn gàng toàn bộ khu vực.

Trước khi đi ngủ, hãy dọn dẹp phòng khách nhé.

Before bed, please tidy up the living room.

  • Tình huống dọn dẹp hoặc làm rõ vấn đề (nghĩa bóng).

Hy vọng trời sẽ dọn dẹp (tạnh ráo) vào buổi chiều.

Hopefully, the weather will clear up in the afternoon.

Pick up – Nhặt lên, dọn đồ rơi vãi)

  • Tình huống nhặt đồ chơi vương vãi trên sàn.

Con cần dọn dẹp đồ chơi của mình khỏi sàn nhà.

You need to pick up your toys from the floor.

Declutter – dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc không cần thiết

  • Tình huống dọn dẹp nhà cửa bằng cách bỏ bớt đồ cũ.

Tôi đang cố gắng dọn dẹp (bỏ bớt đồ đạc) căn hộ của mình để có thêm không gian.

I’m trying to declutter my apartment to make more space.

Hy vọng những giải thích và tình huống minh họa cụ thể này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng các từ dọn dẹp trong tiếng Anh! Bạn muốn nâng trình tiếng Anh? Đừng bỏ lỡ chuyên mục Từ vựng cập nhật mỗi ngày! 

Related Posts