“Đi tiếng Anh là gì? Top 10 cách dịch chuẩn nghĩa nhất 2026 khiến bạn bất ngờ”

Đi tiếng Anh là những bản dịch nào thích hợp ngữ cảnh sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày? Bởi vì từ đi trong tiếng Việt dịch sang tiếng Anh có rất nhiều từ vựng khác nhau. Người mới học tiếng Anh có thể tham khảo nội dung của bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé. 

Đi tiếng Anh là gì? 

Một bản dịch quen thuộc của từ đi trong tiếng Anh.
Một bản dịch quen thuộc của từ đi trong tiếng Anh.

Giống như các từ khác trong tiếng Việt, từ đi cũng có rất nhiều nghĩa và cách dùng đa dạng. Trong tiếng Anh, không có một từ duy nhất nào có thể bao quát hết mọi sắc thái của đi theo nghĩa tiếng Việt. 

Để dịch từ đi tiếng Anh một cách chính xác, phù hợp sẽ phụ thuộc vào phương tiện di chuyển, mục đích, và ngữ cảnh cụ thể.

  • Phương tiện di chuyển là gì? (Đi bộ, xe máy, ô tô, xe buýt, máy bay?)
  • Mục đích di chuyển là gì? (Đến một nơi, rời khỏi, du lịch, đi học/làm?)
  • Từ góc nhìn của ai? (Người nói đang ở đâu so với địa điểm đó?)
  • Ngữ cảnh có phải là nghĩa bóng không? (Máy móc hoạt động, thi cử, v.v.?)

Các từ vựng dịch sát nghĩa từ đi trong tiếng Anh 

Việc lựa chọn từ phù hợp sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Chúng ta hãy đi vào các tình huống cụ thể để thấy rõ hơn cách sử dụng các từ tiếng Anh khác nhau để diễn tả từ đi trong tiếng Việt. Từ đi trong tiếng Anh cũng là một ví dụ điển hình cho sự đa dạng về ngữ nghĩa.

Nghĩa đen (di chuyển)

  • Go: Di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Ví dụ: Hôm nay, tôi đi học. → I go to school today.

  • Walk: Đi bộ.

Ví dụ: Tôi đi bộ đến công viên. → I walk to the park.

  • Leave: Rời khỏi một nơi.

Ví dụ: Bà ấy đã đi rồi. → She has already left.

Nghĩa bóng (hoạt động)

  • Work / Function: Hoạt động (máy móc).

Ví dụ: Máy tính của tôi không đi được. → My computer is not working.

  • Pass / Take: Thi cử.

Ví dụ: Đi thi → Take an exam.

  • Play: Đánh cờ.

Ví dụ: Đi cờ vua. → Play chess. 

  • Get along with: Hòa hợp với ai đó.

Ví dụ: Hai người này rất hợp đi với nhau. → These two get along very well.

Giải thích các sắc thái và cách dùng từ đi trong tiếng Anh  

Dưới đây là các bản dịch phổ biến nhất của từ đi trong tiếng Anh tùy theo ngữ cảnh:

1. Go (Đi, đến một nơi nào đó)

Đây là từ phổ biến nhất và cơ bản nhất, dùng để chỉ hành động di chuyển từ vị trí hiện tại đến một địa điểm khác. Từ đi trong tiếng Anh mang sắc thái di chuyển nói chung, không nhất thiết phải bằng cách đi bộ.

Ví dụ:

I need to go home now. (Tôi cần đi về nhà bây giờ.)

Let’s go to the park this afternoon. (Chiều nay chúng ta hãy đi công viên nhé.)

Are you going to the party tonight? (Bạn có đi dự tiệc tối nay không?)

2. Walk (Đi bộ)

Khi “đi” có nghĩa là di chuyển bằng chân. Sắc thái: Di chuyển bằng cách đặt từng bước chân.

Ví dụ:

I usually walk to work. (Tôi thường đi bộ đi làm.)

Let’s walk to the beach, it’s not far. (Chúng ta hãy đi bộ ra biển, không xa lắm đâu.)

3. Leave (Đi, rời khỏi một nơi)

Khi “đi” mang ý nghĩa rời khỏi một địa điểm. Sắc thái: Rời đi, khởi hành.

Ví dụ:

He left for London this morning. (Anh ấy đã đi Luân Đôn sáng nay.)

What time did they leave? (Họ đã đi lúc mấy giờ?)

I need to leave now or I’ll be late. (Tôi cần đi ngay bây giờ nếu không sẽ muộn.)

4. Travel (Đi du lịch, đi xa)

Khi “đi” có nghĩa là du lịch hoặc di chuyển một quãng đường xa, khám phá nơi chốn. Sắc thái: Di chuyển trên một quãng đường dài, thường là với mục đích du lịch, công tác hoặc khám phá.

Ví dụ:

They love to travel around the world. (Họ thích đi du lịch vòng quanh thế giới.)

How long does it take to travel from here to Hanoi? (Mất bao lâu để đi từ đây đến Hà Nội?)

5. Come (Đi, đến – từ góc nhìn của người nghe)

Khi đi trong tiếng Anh được dùng để mời ai đó đến chỗ mình, hoặc khi người nói đang ở một địa điểm và mời người nghe “đi” đến đó. Sắc thái di chuyển đến gần người nói hoặc địa điểm mà người nói đang ở.

Ví dụ:

Can you come here for a moment? (Bạn có thể đi (đến) đây một lát không?)

Are you coming to the party? (Bạn có đi (đến) dự tiệc không?)

Come in, please! (Mời bạn đi vào!)

6. Ride (Đi xe – xe đạp, xe máy, ngựa…)

Khi “đi” là di chuyển bằng xe đạp, xe máy, ngựa hoặc các phương tiện tương tự mà bạn ngồi lên. mang sắc thái làiều khiển hoặc ngồi trên một phương tiện di chuyển cá nhân.

Ví dụ:

He rides his bike to school every day. (Anh ấy đi xe đạp đến trường mỗi ngày.)

Do you know how to ride a horse? (Bạn có biết đi ngựa không?)

7. Drive (Đi xe – ô tô)

Khi “đi” là di chuyển bằng ô tô (và bạn là người lái).

  • Sắc thái: Lái ô tô.
  • Ví dụ:
    • I’ll drive you to the airport. (Tôi sẽ lái xe/đi xe đưa bạn đến sân bay.)
    • She drives a red car. (Cô ấy lái/đi một chiếc xe hơi màu đỏ.)

8. Take (Đi bằng phương tiện công cộng – taxi, bus, train…)

Khi đi trong tiếng Anh được sử dụng một phương tiện giao thông công cộng mang sắc thái là sử dụng phương tiện để di chuyển.

Ví dụ:

I usually take the bus to work. (Tôi thường đi xe buýt đi làm.)

Let’s take a taxi. (Chúng ta hãy đi taxi.)

9. Work / Function (Hoạt động – máy móc)

Khi “đi” có nghĩa là hoạt động hoặc vận hành (thường là với máy móc) mang sắc thái là chức năng, hoạt động bình thường.

Ví dụ:

My computer isn’t working today. (Máy tính của tôi hôm nay không đi/hoạt động được.)

Is the washing machine functioning properly? (Máy giặt có đi/hoạt động bình thường không?)

10. Pass / Take (Thi cử)

Khi “đi” được dùng trong ngữ cảnh thi cử mang sức thái là tham gia một kỳ thi.

Ví dụ:

He’s going to take an exam next week. (Anh ấy sẽ đi thi vào tuần tới.)

Did you pass the exam? (Bạn có qua kỳ thi đó không?)

Các tình huống chi tiết sử dụng từ đi trong tiếng Anh

Chọn bản dịch từ đi trong tiếng Anh phù hợp sắc thái.
Chọn bản dịch từ đi trong tiếng Anh phù hợp sắc thái.

Mỗi tình huống sử dụng từ đi trong tiếng Anh phù hợp văn phong và cách nói đúng chuẩn địa phương giúp cho cuộc hội thoại trôi chảy và tự nhiên hơn. 

Go – di chuyển đến một địa điểm

Đây là nghĩa phổ biến và tổng quát nhất của “đi”.

Tình huống di chuyển đến một địa điểm cụ thể (không quan trọng phương tiện)

Ví dụ: Hôm nay tôi đi làm lúc 8 giờ sáng. 

→ I go to work at 8 AM today.

Tình huống di chuyển để thực hiện một hoạt động

Tối nay bạn có đi xem phim không?

→ Are you going to the movies tonight?

Tình huống di chuyển về một hướng nào đó

Bạn cứ đi thẳng rồi rẽ phải.

Just go straight and then turn right.

Walk – di chuyển bằng chân, đi bộ

Khi bạn muốn nhấn mạnh phương thức di chuyển là đi bộ.

Tình huống di chuyển bằng chân đến một nơi gần

Trường học khá gần, tôi thường đi bộ đến đó.

→ The school is quite close, so I usually walk there.

Tình huống rủ ai đó đi dạo/đi bộ

Chúng ta đi dạo một chút nhé?

Shall we go for a walk? (hoặc Shall we walk a bit?)

Leave – rời khỏi một nơi, khởi hành

Khi đi trong tiếng Anh mang ý nghĩa là rời bỏ một địa điểm.

Tình huống rời khỏi nhà/văn phòng

Tôi phải đi rồi, tôi có một cuộc họp.

→ I have to leave now, I have a meeting.

Tình huống khởi hành đến một nơi xa

Anh ấy đã đi Paris sáng nay.

→ He left for Paris this morning.

Travel – đi du lịch, đi xa

Khi hành động đi trong tiếng Anh liên quan đến việc di chuyển một quãng đường dài, thường là để khám phá hoặc công tác.

Tình huống đi du lịch khám phá

Ước mơ của tôi là được đi khắp thế giới.

My dream is to travel around the world.

Tình huống di chuyển giữa các thành phố/quốc gia

Bạn có thường đi công tác không?

Do you often travel for business?

Come – đến gần người nói/địa điểm của người nói

Từ này được dùng khi người nói đang ở một địa điểm và muốn người nghe đi trong tiếng Anh (đến) đó.

Tình huống mời ai đó đến chỗ mình

Bạn đi (đến) đây một lát được không?

→ Can you come here for a moment?

Tình huống hỏi ai đó có tham gia/đến một sự kiện mà mình cũng sẽ có mặt

Bạn có đi dự tiệc sinh nhật của Sarah không?”

→ Are you coming to Sarah’s birthday party?

Ride – đi xe đạp, xe máy, ngựa…

Khi đi trong tiếng nghĩa là di chuyển bằng phương tiện cá nhân mà bạn ngồi lên hoặc điều khiển.

Tình huống di chuyển bằng xe đạp

Tôi thích đi xe đạp vào cuối tuần.

→ I like to ride my bike on weekends.

Tình huống di chuyển bằng xe máy

Ở Việt Nam, mọi người chủ yếu đi xe máy.

→ In Vietnam, most people ride motorbikes.

Drive – đi ô tô – khi bạn là người lái

Khi đi trong tiếng Anh là di chuyển bằng ô tô và bạn là người cầm lái.

Tình huống lái xe đưa đón ai đó

Để tôi đi xe đưa bạn về nhà.

→ Let me drive you home.

Tình huống tự lái xe đi đâu đó

Tôi sẽ tự đi xe đến đó.

→ I’ll drive myself there.

Take – đi bằng phương tiện công cộng – taxi, bus, train…

Khi đi trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một phương tiện giao thông công cộng.

Tình huống sử dụng xe buýt

Tôi thường đi xe buýt đến trường.

→ I usually take the bus to school.

Tình huống sử dụng taxi

Trời mưa rồi, chúng ta nên đi taxi.

→ It’s raining, so we should take a taxi.

Work / Function – Hoạt động của máy móc

Khi đi trong tiếng Anh không phải là nghĩa là di chuyển mà là hoạt động, vận hành.

Tình huống máy móc không hoạt động

Cái máy này không đi được nữa rồi.

→ This machine isn’t working anymore.

Tình huống đồ vật hoạt động bình thường

Đồng hồ này vẫn đi tốt.

→ This clock is still working well. (This clock is still functioning well. 

Take / Pass – thi cử

Khi đi trong tiếng Anh được dùng trong ngữ cảnh thi cử.

Tình huống bạn tham gia một kỳ thi

Ngày mai tôi phải đi thi tiếng Anh.

I have to take an English exam tomorrow.

Tình huống vượt qua một kỳ thi

Cô ấy đã đi qua kỳ thi một cách dễ dàng.

→ She passed the exam easily.

Như vậy, từ đi trong tiếng Anh và tiếng Việt có rất nhiều sắc thái. Để dịch chính xác, bạn cần đặt nó vào ngữ cảnh cụ thể và xem xét ý nghĩa thực sự của nó trong câu.Đừng quên lịch học từ vựng mỗi ngày tại hoctienganhgioi.com – một thói quen nhỏ, kết quả lớn! 

Related Posts