Đảo ngữ nâng cao tiếng Anh (Advanced Inversion) là một phần ngữ pháp rất hay và quan trọng để nâng tầm khả năng tiếng Anh của bạn, giúp câu văn thêm trang trọng, nhấn mạnh và có tính văn học hơn. Nó thường được sử dụng trong văn viết học thuật, văn chương, hoặc trong các tình huống trang trọng. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu về cấu trúc đảo ngữ nâng cao trong tiếng Anh nhé.
Đảo ngữ là gì? (What is Inversion?)

Đảo ngữ (inversion) là hiện tượng đảo vị trí giữa chủ ngữ và trợ động từ, thường để nhấn mạnh hoặc tạo câu trang trọng hơn. Thay vì nói theo cấu trúc thông thường (S + V), ta đảo trợ động từ lên đầu câu.
Đảo ngữ nâng cao (Advanced Inversion) là một phần ngữ pháp rất hay và quan trọng để nâng tầm khả năng tiếng Anh của bạn, giúp câu văn thêm trang trọng, nhấn mạnh và có tính văn học hơn. Nó thường được sử dụng trong văn viết học thuật, văn chương, hoặc trong các tình huống trang trọng.
Mục đích chính:
- Nhấn mạnh (Emphasis): Làm nổi bật một phần của câu.
- Tính trang trọng (Formality): Làm cho câu văn nghe trang trọng hơn.
- Tính văn học/kịch tính (Literary/Dramatic Effect): Tạo hiệu ứng đặc biệt trong văn chương, kể chuyện.
Các loại đảo ngữ nâng cao tiếng Anh phổ biến
Các dạng đảo ngữ nâng cao trong Tiếng Anh là việc thay đổi trật tự từ thông thường trong câu (Subject + Verb) thành (Verb + Subject) hoặc (Auxiliary Verb + Subject + Main Verb), giống như trong câu hỏi, nhưng không phải là câu hỏi.
Đảo ngữ với các trạng từ
Cụm trạng từ mang nghĩa phủ định hoặc hạn chế (Negative/Restrictive Adverbials)
Khi các từ/cụm từ này đứng ở đầu câu, chúng ta dùng cấu trúc đảo ngữ (như trong câu hỏi).
- Các trạng từ/cụm trạng từ phổ biến
Never, Rarely, Seldom, Hardly, Scarcely, Barely: (Hầu như không bao giờ, hiếm khi, hầu như không)
Not only… but (also)…: (Không những… mà còn…)
No sooner… than…: (Ngay khi… thì…)
Under no circumstances / In no way / On no account: (Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không)
Little: (Hầu như không)
At no time: (Chưa bao giờ)
Not until / Not since: (Mãi cho đến khi / Mãi kể từ khi)
Only after / Only when / Only then / Only by…: (Chỉ sau khi / Chỉ khi / Chỉ sau đó / Chỉ bằng cách…)
- Cấu trúc: Negative Adverbial + Auxiliary Verb + Subject + Main Verb
Đảo ngữ với trạng từ phủ định đầu câu
Các từ/phụ ngữ phủ định như: never, rarely, hardly, little, seldom, only, v.v. đứng đầu câu.
- Cấu trúc: (Phó từ phủ định) + trợ động từ + S + V
Never have I seen such a beautiful sunset.
→ Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp như vậy.
Rarely do we have such a chance.
→ Chúng tôi hiếm khi có cơ hội như thế.
Hardly had she arrived when the meeting began.
→ Cô ấy vừa đến thì cuộc họp bắt đầu.
Đảo ngữ với ONLY + trạng từ/trạng ngữ
Khi câu bắt đầu bằng only after, only when, only by, only then,…
- Cấu trúc: Only + trạng từ/trạng ngữ + trợ động từ + S + V
Only after the meeting did I realize the problem.
Only by working hard can you succeed.
- Đảo ngữ với not until/not only … but also
Not until I met him did I understand the truth.
→ Not only did he lie, but he also stole my money.
- No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
- Hardly + had + S + V3 + when + S + V2
Đảo ngữ với no sooner… that/hardly… when được dùng để nối hai hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ, mang tính tức thì.
Ví dụ 1: No sooner had I closed the door than the phone rang.
Ví dụ 2: Hardly had we arrived when it started to rain.

Những ví dụ cách chuyển đổi sang cấu trúc đảo ngữ trạng từ
I have never seen such a beautiful sunset.
→ Never have I seen such a beautiful sunset. (Chưa bao giờ tôi thấy cảnh hoàng hôn đẹp đến thế.)
He seldom arrives on time.
→ Seldom does he arrive on time. (Hiếm khi anh ấy đến đúng giờ.)
She had hardly entered the room when the phone rang.
→ Hardly had she entered the room when the phone rang. (Cô ấy vừa vào phòng thì điện thoại reo.)
They not only offered him a job but also a company car.
→ Not only did they offer him a job but also a company car. (Họ không những đề nghị anh ấy một công việc mà còn một chiếc xe của công ty.)
I understood the problem only then.
→ Only then did I understand the problem. (Chỉ khi đó tôi mới hiểu vấn đề.)
You should not open this box under any circumstances.
→ Under no circumstances should you open this box. (Trong bất kỳ trường hợp nào bạn cũng không được mở chiếc hộp này.)
He realized his mistake not until he saw the results.
→ Not until he saw the results did he realize his mistake. (Mãi cho đến khi nhìn thấy kết quả anh ấy mới nhận ra lỗi lầm của mình.)
(Lưu ý: Đảo ngữ xảy ra ở mệnh đề chính, không phải mệnh đề phụ “Not until he saw the results”.)
Đảo ngữ trong câu điều kiện (Conditional Inversion)
Đây là cách làm câu điều kiện trang trọng hơn, bằng cách bỏ “If” và đảo ngữ.
- Loại 1 (Less common/Formal): Should + S + V(bare infinitive), …
Ví dụ 1: If you should need any help, please let me know.
→ Should you need any help, please let me know. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy cho tôi biết.)
- Loại 2 (Formal): Were + S + to V(bare infinitive) / Were + S + N/adj, …
Ví dụ 1: If I were rich, I would travel the world.
→ Were I rich, I would travel the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)
Ví dụ 2: If she were to arrive late, we would start without her.
→ Were she to arrive late, we would start without her. (Nếu cô ấy đến muộn, chúng ta sẽ bắt đầu mà không có cô ấy.)
- Loại 3 (Formal): Had + S + V3/ed, …
Ví dụ 1: If he had studied harder, he would have passed the exam.
→ Had he studied harder, he would have passed the exam. (Nếu anh ấy đã học chăm chỉ hơn, anh ấy đã đỗ kỳ thi rồi.)
Đảo ngữ với cấu trúc của so … that/such …that
Đảo ngữ với so … that … hay such … that … được dùng để nhấn mạnh mức độ.
- So + Adjective/Adverb + Auxiliary Verb + Subject + Main Verb + that…
- Such + be + Subject + Noun Phrase + that… (ít phổ biến hơn)
Ví dụ 1: The test was so difficult that many students failed.
→ So difficult was the test that many students failed. (Bài kiểm tra quá khó đến nỗi nhiều sinh viên đã trượt.)
Ví dụ 2: The situation was such that we had to evacuate immediately.
→ Such was the situation that we had to evacuate immediately. (Tình hình nghiêm trọng đến mức chúng tôi phải sơ tán ngay lập tức.)
Đảo ngữ với Adverbials of Place/Movement
Đảo ngữ với trạng ngữ được dùng trong văn học/trang trọng. Khi trạng từ chỉ nơi chốn hoặc chuyển động đứng đầu câu, đặc biệt với các động từ chỉ vị trí (lie, sit, stand) hoặc chuyển động (come, go).
Cấu trúc: Adverbial of Place/Movement + Main Verb + Subject (đặc biệt khi chủ ngữ là danh từ)
Ví dụ 1: A small cottage stood on the hill.
→ On the hill stood a small cottage. (Trên đồi có một ngôi nhà nhỏ.)
Ví dụ 2: The bus comes here.
→ Here comes the bus! (Xe buýt đến rồi!)
Bạn có thể tham gia khóa học online Ngữ Pháp Tiếng Anh Toàn Diện để luyện thêm nhé!
4 dạng bài tập thực hành các dạng đảo ngữ nâng cao tiếng Anh

Viết lại các câu sau đây sử dụng cấu trúc đảo ngữ nâng cao, nhấn mạnh phần được chỉ định hoặc làm câu văn trang trọng hơn.
Bài tập đảo ngữ với trạng từ/cụm trạng từ phủ định/hạn chế
Câu 1: I have never witnessed such a breathtaking performance.
→ Never…
Câu 2: He rarely speaks about his past experiences.
→ Rarely…
Câu 3: She had barely closed the door when the phone rang.
→ Barely…
Câu 4: They not only finished the project on time but also exceeded expectations.
→ Not only…
Câu 5: You should not under any circumstances reveal this information.
→ Under no circumstances…
Câu 6: I understood the gravity of the situation only after he explained everything.
→ Only after…
Bài tập đảo ngữ trong câu điều kiện
Câu 1: If you should have any questions, feel free to contact me.
→ Should…
Câu 2: If I were to win the lottery, I would buy a mansion.
→ Were…
Câu 3: If they had known about the delay, they would have taken another route.
→ Had…
Bài tập đảo ngữ với so … that và such … that
Câu 1: The novel was so fascinating that I couldn’t put it down.
→ So…
Câu 2: The demand for the new product was such that the company struggled to keep up.
→ Such…
Bài tập tổng hợp cấu trúc đảo ngữ nâng cao tiếng Anh
Viết lại câu sử dụng đảo ngữ, chọn dạng phù hợp nhất.
Câu 1: I have never seen a more beautiful painting.
→
Câu 2: If he had arrived five minutes earlier, he would have caught the train.
→
Câu 3: She hardly ever complains about anything.
→
Câu 4: They realized their mistake only when the results were announced.
→
Câu 5: The heat was so intense that we couldn’t go outside.
→
Câu 6: I had just sat down when the phone rang.
→
Câu 7: I have never been so confused.
→
Câu 8: He only realized the truth after she left.
→
Câu 9: The storm was so strong that trees fell down.
→
Câu 10: They had hardly arrived when the show started.
Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết
- Bài tập đảo ngữ với trạng từ/cụm trạng từ phủ định/hạn chế
Câu 1: I have never witnessed such a breathtaking performance.
Câu 2: Never have I witnessed such a breathtaking performance. “Never” đứng đầu câu, đảo trợ động từ “have” lên trước chủ ngữ “I”.
Câu 3: He rarely speaks about his past experiences. Rarely does he speak about his past experiences. “Rarely” đứng đầu, dùng trợ động từ “does” (vì thì hiện tại đơn, động từ chính là “speak”).
Câu 4: She had barely closed the door when the phone rang. Barely had she closed the door when the phone rang. “Barely” đứng đầu, đảo trợ động từ “had” lên trước chủ ngữ “she”.
Câu 5: They not only finished the project on time but also exceeded expectations. Not only did they finish the project on time but they also exceeded expectations. “Not only” đứng đầu, dùng trợ động từ “did” (vì thì quá khứ đơn, động từ chính là “finish”). “They also” có thể lược bỏ “also”.
Câu 6: You should not under any circumstances reveal this information. Under no circumstances should you reveal this information. Cụm trạng ngữ phủ định đứng đầu, đảo trợ động từ/modal verb “should” lên trước chủ ngữ “you”.
Câu 7: I understood the gravity of the situation only after he explained everything. Only after he explained everything did I understand the gravity of the situation. Cụm trạng ngữ “Only after…” đứng đầu, đảo trợ động từ “did” lên trước chủ ngữ “I” ở mệnh đề chính.
- Bài tập đảo ngữ trong câu điều kiện
Câu 1: If you should have any questions, feel free to contact me.
Câu 2: Should you have any questions, feel free to contact me. Bỏ “If”, đảo “Should” lên trước chủ ngữ.
Câu 3: If I were to win the lottery, I would buy a mansion.
Câu 4: Were I to win the lottery, I would buy a mansion. Bỏ “If”, đảo “Were” lên trước chủ ngữ, “to win” giữ nguyên.
Câu 5: If they had known about the delay, they would have taken another route.
Câu 6: Had they known about the delay, they would have taken another route. Bỏ “If”, đảo “Had” lên trước chủ ngữ.
- Bài tập đảo ngữ với “So…that” và “Such…that”
Câu 1: The novel was so fascinating that I couldn’t put it down. So fascinating was the novel that I couldn’t put it down. Đảo “So + tính từ” lên đầu câu, sau đó là động từ “was” và chủ ngữ “the novel”.
Câu 2: The demand for the new product was such that the company struggled to keep up. Such was the demand for the new product that the company struggled to keep up. Đảo “Such + be” lên đầu câu, sau đó là chủ ngữ “the demand for the new product”.
- Bài tập tổng hợp
Câu 1: I have never seen a more beautiful painting./ Never have I seen a more beautiful painting.
Câu 2: If he had arrived five minutes earlier, he would have caught the train. /Had he arrived five minutes earlier, he would have caught the train.
Câu 3: She hardly ever complains about anything./ Hardly ever does she complain about anything.
Câu 4: They realized their mistake only when the results were announced./ Only when the results were announced did they realize their mistake.
Câu 5: The heat was so intense that we couldn’t go outside./ So intense was the heat that we couldn’t go outside.
Câu 6: No sooner had I sat down than the phone rang./ Never have I been so confused.
Câu 7: Only after she left did he realize the truth./ So strong was the storm that trees fell down.
Câu 8: Hardly had they arrived when the show started.
Đảo ngữ nâng cao tiếng Anh đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết và việc nhận diện đúng loại trạng từ hoặc cấu trúc. Thực hành thường xuyên là chìa khóa để làm chủ nó! Đảo ngữ giúp bạn viết và nói tiếng Anh chuyên nghiệp, mạch lạc và ấn tượng hơn – rất hữu ích trong viết luận, thuyết trình hoặc thi IELTS Writing.
