Các cụm từ đồng nghĩa thay cho No được người bản xứ sử dụng tinh tế khéo léo khi từ chối một cách lịch sự bởi vì trong công việc hay cuộc sống Việc nói không đôi khi là điều khó tránh khỏi. Bạn không cần nói No một cách quá thẳng thắn có thể làm tổn thương người khác hoặc gây ảnh hưởng đến mối quan hệ xấu đi. Hãy cùng với Học Tiếng Anh Giỏi tìm hiểu về nghĩa của các cụm từ thay thế cho No trong giao tiếp thể hiện được thiện cảm và bảo vệ được quyền lợi của mình.
Vì sao không nên nói No trực tiếp khi muốn từ chối?

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả Phương Đông, con người thường không thích nói là từ chối một cách trực tiếp và đột ngột. Đây là một hành vi được cho là thô lỗ, thiếu tôn trọng thiếu thiện chí khi giao tiếp. Vì vậy người ta thường sử dụng các cụm từ gián tiếp để:
Giảm cảm giác bị từ chối và giữ thể diện cho người đối diện.
Thể hiện sự tôn trọng đến các yêu cầu của người khác.
Tạo ra sự thỏa hiệp bằng cách mở ra một giải pháp khác hoặc một thời điểm khác trong tương lai.
Cụm từ thay thế khi từ chối lịch sự trong môi trường làm việc

Người học tiếng Anh cần nắm vững các cụm từ này để giúp bạn giao tiếp trôi chảy và thể hiện sự chuyên nghiệp tinh tế của một người học ngôn ngữ Anh phổ biến trên toàn cầu. Trong môi trường công sở, từ chối một cách khéo léo là một kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng. Bạn nên nắm vững ý nghĩa và cách vận dụng của các cụm từ này để không gây mất lòng cấp trên hay đồng nghiệp.
Từ chối một cách chuyên nghiệp
Khi bạn bận và không thể nhận thêm việc người khác nhờ
I’m afraid I have too much on my plate right now. (Tôi e là tôi đang có quá nhiều việc phải làm rồi.)
Ví dụ: I’m afraid I have too much on my plate right now, but thank you for thinking of me.
Unfortunately, my schedule is fully booked. (Tiếc quá, lịch làm việc của tôi đã kín.)
Ví dụ: Unfortunately, my schedule is fully booked this week. Maybe we can reschedule?
I’d love to, but I’m currently tied up with a project. (Mình rất muốn, nhưng hiện tại mình đang bận với một dự án.)
Ví dụ: I’d love to help, but I’m currently tied up with a tight-deadline project.
- Khi bạn không có đủ chuyên môn, nên giới thiệu người phù hợp hơn.
I’m not the best person to handle that. (Tôi không phải là người phù hợp nhất để xử lý việc đó.)
Ví dụ: I’m not the best person to handle that, but I can point you to Sarah, who is an expert in that field.
I’m afraid that’s a bit outside my area of expertise. (Tôi e là việc đó hơi nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.)
Ví dụ: I’m afraid that’s a bit outside my area of expertise. Perhaps you could consult the IT department?
Từ chối khi giao tiếp hằng ngày
Trong cuộc sống, bạn sẽ cần từ chối các lời mời đi chơi, yêu cầu giúp đỡ một cách khéo léo.
- Từ chối lời mời (đi chơi, đi ăn…)
Thank you so much, but I can’t make it. (Cảm ơn rất nhiều, nhưng tôi không thể đi được.)
Ví dụ: Thank you for the invitation, but I can’t make it to the party tonight.
That sounds wonderful, but I’m not free. (Nghe hay đấy, nhưng tôi không rảnh.)
Ví dụ: That sounds wonderful, but I’m not free this weekend. Maybe some other time?
I wish I could, but… (Tôi ước gì tôi có thể, nhưng…)
Ví dụ: I wish I could join you for lunch, but I have a prior commitment.
- Từ chối yêu cầu cá nhân (vay tiền, giúp đỡ…)
Đây là những cụm từ giúp bạn từ chối một cách rõ ràng nhưng vẫn giữ được mối quan hệ.
I’m so sorry, but I’m unable to do that. (Tôi rất xin lỗi, nhưng tôi không thể làm được việc đó.)
Ví dụ: I’m so sorry, but I’m unable to lend you the money right now.
I’m not in a position to help right now. (Hiện tại tôi không trong khả năng để giúp đỡ.)
Ví dụ: I really want to help you out, but I’m not in a position to help right now.
Các cách nói gián tiếp tinh tế và mềm mỏng
Khi bạn muốn sử dụng các cụm từ thay thế No một cách dứt khoát ngay lập tức hay cần suy nghĩ thêm..
Let me check my calendar and get back to you.Để tôi kiểm tra lịch rồi sẽ trả lời bạn sau.)
Ví dụ: That’s an interesting proposal. Let me check my calendar and get back to you by the end of the day.
I’ll have to think about it. (Tôi sẽ phải suy nghĩ về việc đó.)
Ví dụ: I’ll have to think about it before I can give you an answer.
Khi bạn muốn từ chối khéo léo
I appreciate the offer, but I’ll have to pass this time. (Tôi đánh giá cao lời đề nghị này, nhưng tôi xin phép bỏ qua lần này.(
Ví dụ: I appreciate the offer to join the committee, but I’ll have to pass this time.
That’s an interesting idea, but I don’t think it’s a good fit for me. (Đó là một ý tưởng thú vị, nhưng tôi không nghĩ nó phù hợp với tôi.)
Ví dụ: That’s an interesting idea for the new project, but I don’t think it’s a good fit for me.
Xem thêm: Cách Từ Chối Trong Tiếng Anh Lịch Sự: Tăng 200% Sự Tinh Tế Trong Giao Tiếp
Cách từ chối chuyên nghiệp không làm mất lòng ai

Để lời từ chối của bạn vừa lịch sự, vừa rõ ràng, hãy áp dụng công thức sau đây:
- Bắt đầu bằng lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi.
Ví dụ: Thank you for your invitation… (Cảm ơn lời mời của bạn…) hoặc I’m sorry, but… (Tôi xin lỗi, nhưng…).
- Nên nêu lý do ngắn gọn (nếu cần).
Ví dụ: …my schedule is full this week. (…lịch của tôi tuần này đã kín.).
- Nếu có thể hãy đưa ra một giải pháp thay thế để đối phương có sự lựa chọn dễ dàng.
Ví dụ: …but I can recommend a colleague who might be available. (…nhưng tôi có thể giới thiệu một đồng nghiệp có thể rảnh.).
- Kết thúc bằng một lời chúc tốt đẹp.
Ví dụ: I hope everything goes well. (Tôi hy vọng mọi việc sẽ suôn sẻ.).
Đừng mắc những sai lầm khi từ chối khi giao tiếp tiếng Anh
Cho dù là vốn từ vựng của bạn quá ít ỏi thì bạn cũng không nên nói từ chối bằng một từ thẳng thừng No. Hãy tuân thủ những nguyên tắc sau đây để từ chối một cách tinh tế và lịch sự nhất.
- Hạn chế sử dụng từ No hay I don’t want to + V0 trực tiếp trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Không nên giải thích quá dài dòng và đưa ra nhiều lý do chi tiết khiến cho đối phương nghĩ rằng bạn đang biện minh và thiếu tự tin.
- Nên đưa ra một lựa chọn khác hoặc có thể khiến bạn hợp tác và thể hiện được sự quan tâm của mình.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) khi muốn từ chối trong tiếng Anh
Có nên nói trực tiếp No với bạn bè thân thiết như thế nào?
Đối với bạn bè có thể thoải mái sử dụng bất kỳ từ ngữ nào nhưng vẫn nên sử dụng những cụm từ quen thuộc như là:
I can’t make it, I’m so sorry! (Tớ không đi được, tớ xin lỗi nhé!)
That sounds fun, but I have other plans. (Nghe vui đấy, nhưng tớ có kế hoạch khác rồi.).
Có sự khác biệt văn hóa nào khi từ chối trực tiếp?
Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là châu Á, việc nói không trực tiếp thường được tránh tuyệt đối. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, việc từ chối lịch sự là một phần của giao tiếp, không có nghĩa là bạn đang “làm mất lòng” ai.
Như vậy, cụm từ đồng nghĩa thay cho No khéo léo chính là một nghệ thuật, một kỹ năng mềm quan trọng giúp bạn kiểm soát cuộc sống và công việc của mình. Hãy luyện tập những cụm từ này để không chỉ giỏi tiếng Anh hơn, mà còn trở nên tự tin và khéo léo hơn trong mọi tình huống.
