Những kiểu câu tiếng Anh hài hước theo văn phong của người bản xứ thường đùa cợt rất tinh tế kết hợp sự thông minh và khả năng tìm thấy những điều vui vẻ nhất trong những điều bình dị. Cho nên người học tiếng Anh không chỉ tìm kiếm cách sử dụng mà còn hiểu ý nghĩa của chúng, hãy theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé.
Câu tiếng Anh hài hước là gì?

Những câu tiếng Anh hài hước còn gọi là British humour rất độc đáo và thú vị nhưng khó nắm bắt đối với đa số người học ngôn ngữ này. Những câu nói cười đùa của người Anh thường kết hợp tinh tế giữa sự thông minh, mỉa mai và tự diễu cợt.
Cho nên người nghe cần suy nghĩ thấu đáo về ngôn ngữ và những hiểu biết về văn hóa Anh mới có thể nắm bắt hết ý tứ của chúng. Dưới đây là một số đặc điểm và ví dụ về những câu nói đùa British humour thông thường:
Nói giảm nói tránh (Understatement)
Người Anh thường cố tình giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng hoặc ấn tượng của một tình huống để tạo hiệu ứng hài hước bất ngờ. Đây là một cách nói hài hước theo phong cách British humour.
Họ làm giảm nhẹ mức độ của sự việc thay vì nói trực tiếp và mạnh mẽ. Chính sự tương phản giữa tình huống thực tế và cách diễn đạt nhẹ nhàng sẽ tạo nên tiếng cười. Chẳng hạn khi gặp một sự cố lớn thì người Anh sẽ hài hước nói là “Well, that’s a bit awkward, isn’t it?” (Chà, hơi khó xử một chút, phải không?).
It was a bit of a scrape. (Đó chỉ là một vết xước nhỏ thôi.) → Câu nói an ủi một người nào đó sau một vụ tai nạn nhỏ.
It’s a bit nippy out. (Ngoài trời hơi se lạnh một chút.) → sử dụng khi nói về thời tiết xấu.
Mỉa mai và châm biếm (Sarcasm and Wit)
Sự mỉa mai và châm biếm trong tiếng Anh gọi là sarcasm and irony có sự khác biệt giữa nghĩa đen và ý nghĩa thực tế mà người nói muốn truyền tải như sau:
- Sử dụng ngôn ngữ ngược được xem như công cụ quan trọng. Người nói hay viết với ngôn ngữ ngược những điều ngụ ý trái với thực tế. Hiệu quả nằm ở việc người nghe nhận ra sự khác biệt đó.
- Giọng điệu thường là dấu hiệu quan trọng và then chốt trong việc truyền tải sự mỉa mai. Đặc trưng nổi bật là giọng điệu nghiêm túc nhưng mà người nghe vẫn nhận ra được sự mỉa mai và châm biếm đó.
Chẳng hạn khi ai đó làm điều gì sai trái thì người Anh châm biếm rằng: “Well, that was clever, wasn’t it?” (Ồ, thông minh thật đấy, phải không?)
Trong một tình huống tồi tệ thì bạn cũng có thể nói với giọng điệu hoàn toàn ngược lại “Oh, lovely.” (Ôi, tuyệt vời.)
Tự giễu cợt (Self-Deprecation)

Người Anh rất giỏi trong việc tự chế giễu bản thân về những sai sót, những đặc điểm kỳ quặc và sự vụng về của mình. Đây là một cách thể hiện sự khiêm tốn của họ. Hơn thế nữa, sự giễu cợt còn có thể hiểu là ý định tạo sự gần gũi của người nói khi họ tự chế giễu bản thân.
Điều này không bị coi là yếu đuối mà ngược lại, thể hiện sự tự tin khi cư xử với mọi người xung quanh. Chẳng hạn khi bạn vừa làm điều gì đó không tốt hoặc ngớ ngẩn thì có thể nói đùa là: “I’m not very good at this, are I?” (Tôi chẳng giỏi giang gì, phải không?).
Hoặc khi bạn nấu ăn không ngon thì cũng có thể nói một cách hài hước là: “My cooking is so bad, even the dog hides when I enter the kitchen.” (Tôi nấu ăn tệ lắm. Ngay cả con chó cũng trốn khi tôi nấu ăn.)
I’m not saying I’m Batman, I’m just saying no one has ever seen me and Batman in the same room. (Tôi không nói mình là Batman mà tôi chỉ nói rằng chưa ai từng thấy tôi và Batman ở chung một phòng.)
I’m so good at sleeping, I can do it with my eyes closed. (Tôi ngủ rất giỏi. Tôi có thể ngủ với đôi mắt nhắm lại.)
My brain has too many tabs open. (Bộ mã của tôi có quá nhiều trang mở ra.)
I’m not sure what’s tighter, my jeans after the holidays or my budget. (Tôi không chắc chắn rằng cái nào chật hơn quần jean của tôi sau kỳ nghỉ hay ngân sách của tôi.)
I’m not a procrastinator, I’m just extremely productive at doing things that don’t need to be done right now. (Tôi không phải là người hay trì hoãn, tôi chỉ cực kỳ năng suất khi làm những việc không cần phải làm ngay bây giờ)
Chơi chữ (Puns and Wordplay)
Chơi chữ trong tiếng Anh là puns and wordplay dựa trên sự đồng âm hoặc đa nghĩa của từ. Người Anh thường sử dụng nghĩa khác của từ hoặc sự tương đồng về âm thanh khi muốn nói đùa hay hài hước. Đó là chìa khóa để nắm bắt ý nghĩa của những câu đùa hơi ngô nghê nhưng vẫn được xem là thông minh.
Why don’t scientists trust atoms? Because they make up everything! (Vì sao các nhà khoa học không tin vào bom nguyên tử. Bởi vì họ có thể sáng tạo ra mọi thứ.)
What do you call a fish with no eyes? Fsh! (gh sounds like f) (Bạn gọi một con cá không có mắt là gì? Fsh.)
I used to hate facial hair… but then it grew on me. (Tôi đã từng ghét râu trên mặt … nhưng rồi nó mọc trên người tôi.)
What do you call a fake noodle? An impasta! (Bạn gọi một sợi mì giả là gì? Một miếng impasta.)
Let’s taco ’bout it. (Chúng ta hãy cùng ăn taco nhé.)
I’m reading a book about anti-gravity. It’s impossible to put down! (Tôi đang đọc một cuốn sách về phản trọng lực. Không thể bỏ xuống được.)
Have you heard about the restaurant on the moon? I heard the food was good but it had no atmosphere. (Anh đã từng nghe nói về nhà hàng trên mặt trăng chưa? Tôi nghe nói đồ ăn ở trên đó rất ngon nhưng không có bầu khí quyển.)
4 tình huống hài hước tình huống phổ biến trong giao tiếp

Bên cạnh những câu nói hài hước của người Anh bằng cách nói giảm, nói châm biếm, tự nhiễu cợt hay chơi chữ thì người học tiếng Anh cần lưu ý đến một số tình huống hài hước nói đùa khác.
Hài quan sát (Observational Humour)
Kiểu câu tiếng Anh hài hước dạng hài quan sát hay còn gọi là observational humour được sử dụng trong nhiều tình huống đời thường. Mọi người đều có thể quan sát và nhận ra những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống để khai thác và tạo tiếng cười.
Người Anh có khả năng nhìn thấy những điều buồn cười trong những tình huống quen thuộc hàng ngày, những thói quen kỳ lạ của con người hoặc những khía cạnh trớ trêu của cuộc sống.
Kiểu câu nói hài hước này thường dựa trên những trải nghiệm chung tạo ra sự đồng cảm và tiếng cười khi mọi người đều nhận ra bản thân hoặc những người xung quanh trong đó.
It’s too hot for this time of year’. (Trời nóng quá so với thời điểm này trong năm.)
You know you’re in Britain when queueing is considered a national sport. (Bạn biết rằng mình đang ở Anh khi xếp hàng là một môn thể thao quốc gia.)
The road to success is always under construction. (Con đường dẫn đến thành công luôn luôn được xây dựng.)
I’m not lazy, I’m just on energy-saving mode. (Tôi không làm biếng. Tôi chỉ ở chế độ tiết kiệm năng lượng.)
My bed is a magical place where I suddenly remember everything I was supposed to do. (Giường ngủ của tôi là một nơi kỳ diệu, nơi đột nhiên tôi nhớ ra mọi thứ mình phải làm.)
I’m on a seafood diet. I see food and I eat it. (Tôi Đang kiêng ăn hải sản. Tôi nhìn thấy food và tôi ăn nó.)
Common sense is like deodorant. The people who need it most never use it. (Lý lẽ thường tình giống như chất khử mùi. Những người cần nói nhất thì không bao giờ sử dụng nó.)
Tính phi lý và kỳ quặc (Absurdity and Surrealism)
Đôi khi những câu chuyện hoặc tình huống được xây dựng một cách vô lý kỳ quặc để gây cười thoát khỏi những logic thông thường. Những câu hài hước trong sự bất ngờ và kỳ lạ đó có thể là siêu thực và khó đoán trước được những tình huống này. Điển hình cho phong cách hài hước kỳ quặc và phi lý này là Monty Python.
Chẳng hạn như khi bạn nhìn thấy một người đàn ông đi trên đường với một ổ bánh mì kẹp nách thì bạn sẽ hài hước nghĩ rằng điều đó hơi bất thường. Sau đó thì bạn nhìn thấy một con chim cánh cụt thì bạn lại nghĩ rằng “Chà không phải ngày nào bạn cũng thấy một con chim cánh cụt không có ổ bánh mì”.
Dry wit (hóm hỉnh tỉnh khô)
Người ta thường nói British humour thông minh và sắc sảo, đòi hỏi người nghe phải có một trình độ hiểu biết nhất định để nắm bắt được ý tưởng đó. Những câu đùa trong tiếng Anh hóm hỉnh có thẻ liên quan đến kiến thức văn hóa lịch sử hoặc những sự kiện nổi bật.
Bạn hãy để ý đến vẻ mặt của người nói thường rất nghiêm túc không thể hiện rõ là đang đùa nhưng người này khi đưa ra những nhận xét đều mang tính hài hước hoặc mỉa mai. Có đôi khi người nghe không nắm chắc liệu họ đang đùa hay nói thật. Đây là một cách hài hước được áp dụng phổ biến trong hài kịch để thể hiện sự tương phản giữa lời nói và vẻ mặt.
Chẳng hạn trong một tình huống căng thẳng thì bỗng nhiên có một người bình thản nói “Well, this is going swimmingly.” (Chà, mọi chuyện đang diễn ra suôn sẻ đấy chứ.). Tuy nhiên rõ ràng là tình huống đi ngược lại với câu hài hước của họ.
My therapist told me to embrace my fears. So I hugged a clown. (Chuyên da trị liệu cho tôi nói rằng tôi nên chấp nhận nỗi sợ hãi của mình. Vì vậy tôi đã ôm một chú hề. )
I told my wife she was drawing her eyebrows too high. She looked surprised. (Tôi nói với vợ tôi rằng cô ấy đang kể lông mày quá cao. Cô ấy nhìn tôi rất ngạc nhiên.)
I tried to make a reservation for dinner but they’re all booked. Guess I’ll have to eat my feelings. (Tôi đã thử cố gắng đặt bàn ăn tối nhưng họ đã hết rồi. Tôi đoán là tôi phải ăn cảm xúc của mình.)
The only thing I gained from online dating was weight. (Điều duy nhất tôi đặt được từ hẹn hò trực tuyến là cân nặng.)
I put my phone in rice to dry it out, but now it just smells like a delicious snack. (Tôi đã cho điện thoại vào gạo để làm khô nó nhưng giờ nó chỉ có mùi như một món ăn nhẹ ngon lành.)
Câu hỏi đáp hài hước (Funny Q&A)
Những chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày như việc xếp hàng hay thậm chí bất thường cũng là nguồn cảm hứng cho nhiều câu chuyện hài hước. Người anh thường hỏi và đáp những câu hài hước tinh tế và ngụ ý chứ không khoe khoang, kiêu ngạo hay dựa trên những sự lố bịch quá mức. Đối với những chủ đề nhạy cảm hay còn gọi là hài hước đen (black humour) cần phải cẩn trọng khi sử dụng và tiếp nhận.
Why did the scarecrow win an award? Because he was outstanding in his field! (Tại sao con buồn nhìn lại đoạt giải thưởng. Bởi vì nó đã xuất sắc trong lĩnh vực của nó.)
What do you call a lazy kangaroo? Pouch potato! (Bạn gọi một con Kangaroo lười biếng là gì? Khoai tây túi.)
Why did the bicycle fall over? Because it was two tired! (Tại sao chiếc xe đạp lại bị ngã? Bởi vì nó quá mệt)
What musical instrument is found in the bathroom? A tuba toothpaste! (Người ta tìm thấy nhạc cụ gì trong phòng tắm? Một chiếc kem đánh răng tuba.)
Why did the cookie go to the doctor? Because it felt crumbly! (Vì sao bánh quy lại được đưa đến bác sĩ? Bởi vì nó có cảm giác dễ vụn vỡ)
Câu hỏi tu từ hài hước (rhetorical question)

Người học tiếng Anh cần chú ý đến kiểu câu tiếng Anh hài hước ở dạng câu hỏi tu từ những câu hỏi này không nhằm hỏi để trả lời mà để nhấn mạnh ý hoặc tạo cảm xúc, đặc biệt là gây cười. Thông qua một số ví dụ sau đây người học tiếng Anh sẽ hiểu được những câu hỏi tu từ mang tính hài hước ra sao?
Is the Pope Catholic? (Đức Giáo hoàng không phải là người Công giáo chắc?)
Được sử dụng trong những tình huống bạn muốn trả lời một điều gì đó nó quá hiển nhiên hay muốn trả lời Yes một cách hài hước.
Ví dụ: Do you want to have a lot of money? (Em có thích có nhiều tiền hay không?)
Is the Pope Catholic? (Tất nhiên là có.)
Do bears poop in the woods? (Gấu đi vệ sinh trong rừng chứ đâu?)
Một cách trả lời ‘dĩ nhiên rồi’ thay cho cách nói thông thường “Of course!”
Ví dụ: Is she always that busy? (Bà ấy luôn luôn bận rộn như vậy hả?)
Do bears poop in the woods? (Dĩ nhiên rồi.)
Who died and made you king? (Ai chết mà phong bạn làm vua thế?)
Cậu hài hước tiếng Anh này được sử dụng khi ai đó hành xử như họ có quyền ra lệnh người khác.
Ví dụ: You can’t eat that cake. It’s mine. (Mày không được ăn cái bánh đó. Đó là của tao.)
Whoa! Who died and made you king? (Ồ! Ai khiến mày vậy?)
Am I talking to a wall? (Tôi đang nói chuyện với cái tường đấy à?)
Câu này được sử dụng trong tình huống người nào đó đang chọc tức bạn và không muốn nghe những gì bạn nói. Chẳng hạn khi bạn nói chuyện với con gái của bạn nhưng nó không nói gì và chỉ im lặng thì bạn có thể nói hài hước là Am I talking to a wall?
Do I look like I was born yesterday? (Tôi trông có vẻ mới sinh hôm qua không?)
Trong tình huống đang nói chuyện nhưng người nào đó tỏ vẻ coi thường sự thông minh của bạn thì bạn có thể đáp lại một cách tế nhị.
Ví dụ: This ring is made from gold. I will give it to you for free. (Chiếc nhẫn này làm từ vàng. Tôi sẽ cho anh miễn phí.)
Do I look like I was born yesterday? (Chị nghĩ tôi mới được sinh ra ngày hôm qua hả?)
Why me? (Sao lại là tôi?)
Cách nói hài hước của người anh khi muốn than thở về những rắc rối của bản thân cũng giống như cách nói của người Việt. Chẳng hạn khi máy tính của bạn bị hư trong tình huống đang cần sử dụng máy tính để hoàn thành công việc thì bạn sẽ thốt lên rằng “Why me?!”.
Lời kết
Những câu tiếng Anh hài hước mang đậm dấu ấn văn hóa của người anh thường kết hợp bởi nhiều yếu tố. Cho nên người học tiếng Anh muốn hiểu được những câu nói vui đùa này một cách chuẩn xác thì nên tìm hiểu thêm về ngôn ngữ, kiến thức văn hóa, sự nhạy bén với ngữ cảnh. Hãy tìm hiểu thêm về văn hóa giao tiếp của người bản xứ trong chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp được chúng tôi cập nhật và chia sẻ những bài viết thú vị mỗi ngày nhé.
