Cách trả lời Tell me about yourself bằng tiếng Anh, kèm ví dụ, cấu trúc gợi ý và bản dịch tiếng Việt. Để người học tiếng Anh có thể vận dụng trong các buổi phỏng vấn xin việc, đi học, đi làm …Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tiếp tục theo dõi nội dung những bài viết thuộc chủ đề tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.
Cách trả lời Tell me about yourself bằng tiếng Anh ấn tượng

“Tell me about yourself” là một trong những câu hỏi phỏng vấn phổ biến nhất, thường được hỏi đầu tiên để nhà tuyển dụng đánh giá kỹ năng giao tiếp, sự tự tin và khả năng trình bày của ứng viên.
Khi được đặt câu hỏi hoặc yêu cầu: “Tell me about yourself.” thì bạn sẽ trả lời như thế nào? Nếu quá ngắn gọn thì không đủ thông tin về bản thân còn dài dòng sẽ làm cho đối phương ngán ngẩm. Tốt nhất là trả lời hợp lý và đầy đủ theo 4 bước sau đây:
- Bước 1: Lời chào: Good morning (Chào buổi sáng)/ good evening (Chào buổi chiều)/ hello (Xin chào)
- Bước 2: Giới thiệu ngắn gọn bản thân: Họ và tên, tuổi (nếu cần), nơi sinh sống, nghề nghiệp, sở thích …
- Bước 3: Kinh nghiệm hoặc kỹ năng nổi bật: trình độ học vấn, chuyên ngành …
Nếu có kinh nghiệm, nêu rõ công việc trước đó
Nếu là sinh viên, nói về các kỹ năng, hoạt động, thành tích
Điểm mạnh liên quan đến công việc (Nêu 1–2 điểm mạnh phù hợp với vị trí ứng tuyển).
- Bước 4: Mục tiêu nghề nghiệp hoặc lý do ứng tuyển. (Nêu mong muốn phát triển, lý do bạn chọn công ty).
Từ vựng theo chủ đề Tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Chắc chắn khi được hỏi Tell me about yourself thì bạn sẽ sử dụng hết tất cả những vốn từ vựng liên quan đến chủ đề tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh để bắt đầu giới thiệu về chính mình.
Thông tin cá nhân (Personal Information)
|
Words |
Meaning |
| Full name/name | Họ tên / tên |
| Age/ years old | Tuổi |
| Country/hometown | Quốc gia/quê hương |
| Nationality | Quốc tịch |
| Address | Địa chỉ |
| Phone number | Số điện thoại |
| Địa chỉ email |
Giới thiệu nghề nghiệp / học vấn
|
Words |
Meaning |
| Student | Sinh viên |
| Teacher | Giáo viên |
| Worker | Công nhân |
| Engineer | Kỹ sư |
| Doctor | Bác sĩ |
| Office worker | Nhân viên văn phòng |
| Nurse | Y tá |
Sở thích (Hobbies/Interests)
|
Words |
Meaning |
| Read books | Đọc sách |
| Play football | Chơi bóng đá |
| Listen to music | Nghe nhạc |
| Watch movie | Xem phim |
| Travel | Du lịch |
| Draw/paint | Vẽ |
| Cook | Nấu ăn |
Cụm từ hữu ích (Useful Phrases)
|
Sentence |
Meaning |
| My name is… | Tôi tên là… |
| I am … years old | Tôi … tuổi |
| I am from … | Tôi đến từ… |
| I live in … | Tôi sống ở… |
| I work as… | Tôi làm nghề… |
| I study at… | Tôi học tại… |
| I like … | Tôi thích… |
| Nice to meet you! | Rất vui được gặp bạn! |
Ý nghĩa của câu Tell me about yourself trong buổi phỏng vấn

Người phỏng vấn sẽ bắt đầu gửi phỏng vấn bằng một câu hỏi mở như Tell me about yourself. Câu hỏi này giúp cho bạn không còn cảm thấy ngại ngùng, thoải mái hơn trong suốt quá trình phỏng vấn. Tuy nhiên một số người đã cảm thấy căng thẳng khi được hỏi về bản thân.
Đối với những người không thích khoe khoang, không thích nói về bản thân thì câu hỏi Tell me about yourself thật khó trả lời. Nhưng bạn nên chuẩn bị cách trả lời câu hỏi Tell me about yourself để người quản lý tuyển dụng hiểu rõ hơn về tính cách của bạn.
Họ muốn biết được bạn có phù hợp với công việc hay không? Thậm chí họ có thể đoán được bạn có khả năng hòa nhập với nhóm hoặc văn hóa công ty hay không.
Điều quan trọng là cách ứng cử viên nên thoải mái khi trả lời những câu hỏi mở như Tell me about yourself. Người phỏng vấn sẽ biết được khả năng suy nghĩ nhanh nhạy và chuẩn bị cho các cuộc trò chuyện quan trọng khi phỏng vấn của bạn.
Một lựa chọn cho câu trả lời câu hỏi Tell me about yourself là chia sẻ những sở thích cá nhân.
Ví dụ:
Niềm đam mê chạy đường dài hoặc Yoga. Điều này thể hiện khía cạnh khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng của bạn.
Hoặc những sở thích đọc sách hay giải ô chữ thể hiện trí tuệ của các ứng cử viên.
Sở thích chơi golf, quần vợt hay ẩm thực cao cấp thể hiện được giá trị giao tiếp trong công việc mới.
Công thức đơn giản để xây dựng câu trả lời khi được hỏi Tell me about yourself là hiện tại – quá khứ – tương lai nếu muốn kết thúc bằng một nốt cao.
- Bắt đầu bằng một bảng thống kê ngắn gọn về vị trí hiện tại như công việc, sở thích hoặc đam mê cá nhân.
- Liên hệ với kinh nghiệm trước đây trong công việc làm tình nguyện viên, thực tập sinh …
- Kết thúc bằng mục tiêu cho tương lai.
Ví dụ:
When I’m not working, I like to spend time exploring with my dogs. I take them hiking, visiting historical sites, or even just walking around town. A surprising number of people are drawn to dogs, and I always enjoy talking with the people I meet.
Communication is one of the most important aspects of my professional life as well. When talking with people, being able to guide the conversation in a particular direction is one of the ways I’ve been successful in different situations at the office.
Tạm dịch:
Khi không làm việc Tôi thường dành thời gian Khám phá cùng những chú chó của mình tôi đưa chúng đi bộ đường dài tham quan các di tích lịch sử và đi dạo quanh các thị trấn một số người ngạc nhiên và thu hút bởi những con chó của tôi và tôi luôn nói chuyện với những người tôi gặp mặt.
Giao tiếp là một trong những khía cạnh quan trọng nhất trong đời sống nghề nghiệp của tôi khi nói chuyện với mọi người. Tôi có thể hướng cuộc trò chuyện theo như một hướng cụ thể, nghĩa là tôi đã thành công trong các tình huống khác nhau ở văn phòng.
Những điều không nên nói khi được hỏi Tell me about yourself
Khi được hỏi Tell me about yourself thì bạn nên trung thực nói về các sở thích hay hoạt động của mình. Bạn không nên nói quá sự thật sẽ làm cho người phỏng vấn chỉ muốn kết thúc thật nhanh trước khi bắt đầu.
Đừng chia sẻ quá nhiều hay quá ít thông tin để người phỏng vấn đánh giá bạn là người không cởi mở hoặc khoe khoang.
Không nói đến cách chủ đề gây tranh cãi như chính trị nếu như bạn không chắc chắn rằng người phỏng vấn sẽ đón nhận.
Đừng nói về sở thích quan trọng hơn sự nghiệp của bạn. Điều này sẽ khiến cho nhà tuyển dụng cảm thấy mình đang mạo hiểm khi tuyển một người có thể nghỉ làm hoặc xin phép nghỉ dài ngày để theo đuổi đam mê của họ.
Không nên chia sẻ thông tin cá nhân về gia đình của bạn đặc biệt là những thông tin về vợ chồng người bạn đời con cái hoặc những thông tin nhạy cảm khác.
2 cách trả lời Tell me about yourself khi phỏng vấn xin việc
Người Học tiếng Anh có thể dựa vào những đoạn văn mẫu trả lời cho câu Tell me about yourself tùy theo từng tình huống xin việc dành cho người có kinh nghiệm và mới ra trường.
Dành cho người có kinh nghiệm
“My name is Linh Nguyen and I have over 3 years of experience working as a marketing executive. I graduated from the University of Economics, majoring in Business Administration.
In my previous job at ABC Company, I managed social media campaigns, created content strategies, and helped increase engagement by 40% within 6 months.
I’m a creative person, detail-oriented, and always eager to learn new things.
Now, I’m looking for an opportunity to grow in a professional environment like your company, where I can contribute my skills and gain more experience in digital marketing.”
Tạm dịch:
Tên tôi là Linh Nguyễn và tôi có hơn 3 năm kinh nghiệm làm nhân viên marketing. Tôi tốt nghiệp Đại học Kinh tế, chuyên ngành Quản trị Kinh doanh.
Trong công việc trước tại Công ty ABC, tôi quản lý các chiến dịch truyền thông, xây dựng chiến lược nội dung và giúp tăng mức tương tác lên 40% chỉ trong 6 tháng.
Tôi là người sáng tạo, chú ý đến chi tiết và luôn sẵn sàng học hỏi.
Hiện tôi muốn tìm một môi trường chuyên nghiệp như công ty anh/chị để phát triển kỹ năng và tích lũy thêm kinh nghiệm về digital marketing.
Dành cho sinh viên mới ra trường
“Hi, my name is Minh. I recently graduated from Hanoi University, majoring in Information Technology. During my studies, I participated in several group projects and internships that helped me develop programming and teamwork skills.
I’m a quick learner, responsible, and passionate about technology.
I’m excited to start my career and I believe your company will be a great place for me to learn and grow as a software developer.”
Tạm dịch:
Xin chào, tôi tên là Minh. Tôi tốt nghiệp Đại học Hà Nội chuyên ngành Công nghệ thông tin. Trong quá trình học tôi đã tham gia một số dự án và thực tập giúp tôi phát triển kỹ năng lập trình và làm việc theo nhóm.
Tôi là người học hỏi nhanh có trách nhiệm và đam mê công nghệ. Tôi rất hào hứng khi bắt đầu sự nghiệp của mình và tin rằng công ty của bạn sẽ là nơi tuyệt vời để tôi học hỏi và phát triển với tư cách là một nhà phát triển phần mềm.
Mẹo trả lời phỏng vấn tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
Không kể tiểu sử dài dòng về bản thân mà nên tập trung vào những gì liên quan đến công việc.
Tự tin, nhìn thẳng vào người phỏng vấn khi nói. Có thể luyện nói trước gương hoặc thu âm để luyện phát âm.
Nắm vững một số từ vựng liên quan đến chủ đề tự giới thiệu bản thân.
Các mẫu câu hoặc đoạn văn mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh rồi sửa đổi những chi tiết phù hợp với bản thân nhất.
Như vậy, cách trả lời Tell me about yourself đầy đủ và đủ sức thuyết phục đối phương. Tự giới thiệu bản thân là bước quan trọng trong giao tiếp, đặc biệt khi bạn mới làm quen hoặc trong môi trường học tập, công việc. Hãy theo dõi chuyên mục Chủ đề học tiếng Anh để giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh nhé.
