Những cách nói đồng ý được phân loại theo mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng, tập trung vào trải nghiệm người dùng để bạn dễ dàng áp dụng. Việc học nhiều cách diễn đạt sự đồng ý trong giao tiếp tiếng Anh giúp bạn tự tin chinh phục đối phương. Hãy theo dõi nội dung bài viết trên Học Tiếng Anh Giỏi để không còn lo ngại khi trò chuyện với nhau trong môi trường làm việc quốc tế.
Cách nói đồng ý ngắn gọn và cơ bản (Casual & Common)

Những câu nói đồng ý trong tiếng Anh ngắn gọn chỉ nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè, gia đình. Đặc biệt là những cách nói đồng ý với các từ lóng chỉ nên sử dụng với bạn bè cực kỳ thân thiết.
Yes. (Vâng)
Yeah. (Ừ, thông dụng nhất)
Yep. (Đồng ý, thân mật)
Sure. (Chắc chắn rồi)
Exactly! (Chính xác!)
Absolutely. (Hoàn toàn đúng)
Totally. (Hoàn toàn, rất tự nhiên)
I agree. (Tôi đồng ý)
That’s right. (Đúng vậy)
That’s true. (Đúng là vậy)
I think so. (Tôi nghĩ vậy)
Me too. (Tôi cũng vậy – khi đồng ý với một sở thích/ý kiến)
You bet! (Chắc chắn rồi! Cứ tin tôi đi)
I know! (Tôi biết mà! – thể hiện sự đồng cảm/đồng tình mạnh mẽ)
Word. (Chuẩn luôn, từ lóng)
Fo sho. (For sure, viết tắt/lóng)
Aight. (Alright, viết tắt)
Gotcha. (Tôi hiểu rồi/Đồng ý)
You read my mind! (Bạn đọc được suy nghĩ của tôi!)
Bet. (Chắc chắn, đồng ý ngay)
Tru dat. (That’s true, viết lóng)
Totally agree. (Hoàn toàn đồng ý)
100% (One hundred percent)
Right on! (Tuyệt vời! Đồng ý!)
Cách nói đồng ý mạnh mẽ (Strong Agreement)

Việc lặp lại câu Yes, I agree có thể khiến cuộc trò chuyện trở nên đơn điệu khi bạn cảm thấy ý kiến đó cực kỳ đúng đắn. Hãy dùng cách thể hiện sự đồng tình, từ những câu thông dụng hàng ngày đến những cụm từ trang trọng trong môi trường kinh doanh!
I couldn’t agree more. (Tôi không thể đồng ý hơn được nữa – ý là hoàn toàn đồng ý)
That’s exactly how I feel. (Đó chính xác là cảm giác của tôi)
Tell me about it! (Kể tôi nghe đi! – ý là tôi đồng ý hoàn toàn và hiểu rõ điều đó)
You took the words right out of my mouth. (Bạn đã nói đúng những gì tôi định nói)
That is so true. (Điều đó quá đúng)
I’ll say! (Tôi cũng nghĩ thế/Tôi hoàn toàn đồng ý)
No doubt about it. (Không nghi ngờ gì nữa)
I concur. (Tôi đồng tình – trang trọng hơn I agree)
You’ve hit the nail on the head. (Bạn nói đúng trọng tâm rồi)
That’s precisely it. (Đó chính xác là nó)
I second that. (Tôi hoàn toàn ủng hộ/đồng ý với ý kiến đó)
Xem thêm: 101+ câu nói đồng ý trong tiếng Anh giao tiếp bạn đã biết hết chưa?
Cách đồng ý trang trọng & chuyên nghiệp (Formal & Professional)
Những cách nói đồng ý dùng trong cuộc họp, email công việc, hoặc thảo luận nghiêm túc tăng sức thuyết phục và thể hiện được tính lịch sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
I am in agreement. (Tôi đồng tình)
I endorse this proposal. (Tôi tán thành đề xuất này)
We are aligned on this. (Chúng ta thống nhất/đồng quan điểm về vấn đề này)
That is a fair assessment. (Đó là một đánh giá công bằng)
I find that acceptable. (Tôi thấy điều đó có thể chấp nhận được)
The terms are satisfactory. (Các điều khoản là thỏa đáng)
I support your decision. (Tôi ủng hộ quyết định của bạn)
That seems like the optimal solution. (Đó dường như là giải pháp tối ưu)
We share the same perspective. (Chúng tôi chia sẻ cùng một quan điểm)
I am confident in this direction. (Tôi tin tưởng vào hướng đi này)
This meets our requirements. (Điều này đáp ứng các yêu cầu của chúng ta)
Cách đồng ý khi được hỏi về lời mời, đề xuất vấn đề (Responding to Offers/Suggestions)

Những cách nói đồng ý dùng khi ai đó mời bạn làm gì đó lịch sự làm tăng thêm thiện chí đối với mọi người xung quanh. Hãy thể hiện sự chấp nhận của bạn một cách tinh tế nhé.
Sounds good/great/awesome! (Nghe hay đấy!)
I’d love to. (Tôi rất muốn)
That works for me. (Điều đó phù hợp với tôi)
Let’s do it! (Làm thôi nào!)
Why not? (Tại sao không?)
I’m up for it. (Tôi sẵn sàng/Tôi muốn tham gia)
Count me in. (Tính tôi vào nữa)
That sounds like a plan. (Nghe có vẻ là một kế hoạch hay)
It’s a deal. (Thỏa thuận nhé/Chốt nhé)
Affirmative. (Khẳng định – trang trọng/đôi khi hài hước)
I’ll second that motion. (Tôi tán thành đề nghị đó – thường dùng trong họp)
Cách nói đồng ý mang tính chất sẵn lòng (Conditional/Willingness)
Bạn muốn nói đồng ý nhưng cần nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc chấp nhận một điều kiện thì nên nói những câu sau đây:
If you say so. (Nếu bạn đã nói vậy [thì tôi đồng ý])
Provided that [condition]. (Với điều kiện là…)
I suppose so. (Tôi đoán là vậy/Tôi chấp nhận)
Fair enough. (Đủ hợp lý rồi/Tôi chấp nhận)
I can go along with that. (Tôi có thể đi theo/đồng tình với điều đó)
That’s what I assumed. (Đó là điều tôi đã giả định)
Done. (Xong, chốt)
I’m sold. (Tôi bị thuyết phục rồi)
Xem thêm: 15+ cụm từ đồng nghĩa thay cho No trong giao tiếp tiếng Anh – Tự tin từ chối khéo léo
Cụm từ đồng ý mang ý nhấn mạnh (Emphasis Phrases)

Bạn có thể dùng những lời đồng ý sau đây để tăng cường độ đồng thuận, thường dùng trong câu trả lời.
Without a doubt. (Không nghi ngờ gì)
That’s a valid point. (Đó là một luận điểm hợp lệ)
I see your point. (Tôi hiểu quan điểm của bạn)
I have no objection. (Tôi không có phản đối gì)
I feel the same way. (Tôi cũng cảm thấy như vậy)
It seems we have reached a consensus. (Có vẻ như chúng ta đã đạt được sự đồng thuận)
I’m on board. (Tôi tham gia/Tôi ủng hộ)
Consider it done. (Cứ coi như là đã xong)
That makes sense. (Điều đó hợp lý)
Makes sense to me. (Hợp lý với tôi)
That’s the truth. (Đó là sự thật)
I suppose you are right. (Tôi cho rằng bạn đúng)
I believe so. (Tôi tin là vậy)
I reckon. (Tôi nghĩ vậy – thường dùng trong tiếng Anh Anh)
I wholeheartedly agree. (Tôi đồng ý hết lòng)
You got it. (Bạn nói đúng/Bạn làm đúng rồi)
I approve. (Tôi chấp thuận)
Sounds reasonable. (Nghe có vẻ hợp lý)
I’m of the same opinion. (Tôi có cùng ý kiến)
Agreed. (Đã đồng ý)
I am completely with you. (Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn)
You nailed it. (Bạn đã làm/nói rất chuẩn)
That is exactly my view. (Đó chính xác là quan điểm của tôi)
I subscribe to that theory. (Tôi đồng tình với lý thuyết đó)
I’m inclined to agree. (Tôi có xu hướng đồng ý)
That’s settled then. (Vậy là đã chốt)
I am of the affirmative. (Tôi ở phe đồng ý – trang trọng)
Good call. (Quyết định/Ý kiến hay)
That seals the deal. (Điều đó chốt thỏa thuận)
I am satisfied with that. (Tôi hài lòng với điều đó)
I see no flaw in your reasoning. (Tôi không thấy lỗi sai nào trong lý lẽ của bạn)
That’s a brilliant idea. (Đó là một ý tưởng tuyệt vời)
We are on the same page. (Chúng ta có cùng quan điểm)
I share your sentiment. (Tôi chia sẻ cảm xúc/quan điểm của bạn)
Consider me convinced. (Hãy coi như tôi đã bị thuyết phục)
You have my consent. (Bạn có sự đồng thuận của tôi – trang trọng/pháp lý)
Mẫu câu đồng ý trang trọng dùng trong môi trường công sở

Những mẫu câu sử dụng các cách nói đồng ý trang trọng và chuyên nghiệp rất hữu ích trong môi trường công sở, cuộc họp, hoặc email chính thức. Bạn có thể chọn cách diễn đạt trang trọng theo mẫu câu ứng dụng sau đây:
I concur with something.
Regarding the budget increase, I concur with the finance department’s recommendation. (Về việc tăng ngân sách, tôi đồng tình với đề xuất của phòng tài chính.)
We are aligned on this. Chúng tôi thống nhất về vấn đề này.
After reviewing the final timeline, we are aligned on this strategy and can proceed. (Sau khi xem xét tiến độ cuối cùng, chúng ta thống nhất về chiến lược này và có thể tiến hành.)
I endorse this proposal. Tôi tán thành đề xuất này.
Based on the promising ROI, I endorse this proposal for immediate implementation. (Dựa trên ROI đầy hứa hẹn, tôi tán thành đề xuất này để triển khai ngay lập tức.)
That is a fair assessment. Đó là một đánh giá công bằng.
Your analysis of the market risks is quite thorough. That is a fair assessment. (Phân tích của bạn về rủi ro thị trường khá kỹ lưỡng. Đó là một đánh giá công bằng.)
I find that acceptable. Tôi thấy điều đó có thể chấp nhận được.
While the deadline is tight, I find that acceptable given the urgency of the project. (Mặc dù thời hạn gấp, tôi thấy điều đó có thể chấp nhận được với tính cấp bách của dự án.)
I support your decision. Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
Despite the potential challenges, I support your decision to launch the product in Q4. (Bất chấp những thách thức tiềm tàng, tôi ủng hộ quyết định của bạn về việc ra mắt sản phẩm vào Quý 4.)
We share the same perspective. Chúng ta cùng một quan điểm.
On the matter of improving internal communication, we share the same perspective. (Về vấn đề cải thiện giao tiếp nội bộ, chúng tôi chia sẻ cùng một quan điểm.)
This meets our requirements. Điều này đáp ứng tất cả những yêu cầu của chúng ta.
The vendor’s latest offer adequately addresses all technical specifications. This meets our requirements. (Đề nghị mới nhất của nhà cung cấp đã giải quyết thỏa đáng tất cả các thông số kỹ thuật. Điều này đáp ứng các yêu cầu của chúng ta.)
I am confident in this direction. Tôi tin tưởng vào hướng đi này.
Given the successful pilot phase, I am confident in this direction for future development. (Với giai đoạn thử nghiệm thành công, tôi tin tưởng vào hướng đi này cho sự phát triển trong tương lai.)
I have no objection. Tôi không có phản đối gì cả.
If everyone else agrees on the change, I have no objection to rescheduling the meeting. (Nếu mọi người khác đồng ý với sự thay đổi, tôi không có phản đối gì đối với việc dời lịch cuộc họp.)
Như vậy, cách nói đồng ý trang trọng nhất trong môi trường công sở, giao tiếp hàng ngày rất đa dạng và phong phú. Tùy theo ngữ cảnh giao tiếp mà người học tiếng Anh có thể lựa chọn những mẫu câu đồng ý phù hợp khi muốn thể hiện sự đồng thuận của mình một cách lịch sự nhất.
- Tai nghe Bluetooth tai mèo phát sáng cực đáng yêu
Nghe nhạc – Chơi game – Học online đều đỉnh
👉 Click ngay để đặt mua trước khi hết hàng.
