Alone vs lonely hay lonesome? Cách dùng chuẩn của 3 loại từ 

Alone vs lonely hay lonesome có cách sử dụng theo từng cấu trúc theo đúng tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh. Người học tiếng Anh cần tìm hiểu và phân biệt của 3 từ vựng này có thể truy cập vào bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé. 

Alone, lonely, hay lonesome có nghĩa là gì?

Tìm hiểu về cách sử dụng alone vs lonely hay lonesome
Tìm hiểu về cách sử dụng alone vs lonely hay lonesome

Người học tiếng Anh thường bị nhầm lẫn trong cách sử dụng alone vs lonely và lonesome. Đây là những từ dễ nhầm lẫn vì có chung ngữ nghĩa là cô đơn hay cô độc. Tuy nhiên mỗi từ alone, lonely hay lonesome có cách sử dụng riêng biệt. 

Ý nghĩa của alone 

Alone giữ vai trò là tính từ và trạng từ trong câu. Từ alone có nghĩa là không có ai bên cạnh. Khi chúng ta sử dụng tính từ dự đoán (predicative adjective) như alone vs lonely thì nó không bao giờ đứng trước một danh từ. 

Ví dụ 1: He was alone when he went abroad last year. (Alone giữ vai trò tính từ)

Ví dụ 2: You alone will decide what should you do for your children. (Alone giữ vai trò trạng từ)

Ý nghĩa của lonely

Lonely có nghĩa là cô độc, không có ai bên cạnh khi bạn buồn, một vùng đất hẻo lánh. Nói chung, chúng ta chọn từ alone nhưng ít khi chúng ta không chọn lonely. Đặc biệt không sử dụng lonely làm trạng từ trong câu.

Ví dụ: The old woman doesn’t feel lonely though she lives in that big house. (Bà lão già không cảm thấy cô độc dù sống trong căn nhà to lớn.)

Ý nghĩa của lonesome 

Trong từ điển tiếng Anh Mỹ, từ lonesome có ngữ nghĩa và vai trò tương đương từ lonely. Từ loại của lonesome là một tính từ thể hiện sự cô đơn, hẻo lánh.

Ví dụ: 

If they’re away from home, they get lonesome. (If they’re away from home, they get lonely).

Cấu trúc của từ alone, lonely, hay lonesome trong tiếng Anh 

Dựa vào cấu trúc của alone, lonely hay lonesome để không dùng nhầm lẫn.
Dựa vào cấu trúc của alone, lonely hay lonesome để không dùng nhầm lẫn.

Nhằm hạn chế việc sử dụng nhầm lẫn các từ alone, lonely hay lonesome thì người học tiếng Anh có thể dựa vào cấu trúc riêng biệt của từng loại từ này. 

Cấu trúc của alone 

S + to be + alone: một mình

Ví dụ: I don’t like being alone in that villa. (Tôi đâu có thấy một mình trong căn biệt thự đó.)

Cấu trúc của lonely

S + get + lonely: có vẻ cô đơn, buồn bã.

Ví dụ: Maria gets lonely now that her husband left her 3 months ago. (Maria cảm nhận sự cô đơn khi chồng của cô ấy đã bỏ cô ấy đi cách đây 3 tháng.)

I’m not alone in something: mọi người đều nghĩ như thế. 

Ví dụ: I hate my boss and I’m not alone in that. 

Cấu trúc của lonesome 

S + feel/look/sound + lonesome: có vẻ cô đơn.

Ví dụ: John felt lonesome when he traveled by himself to France last week. (John cảm thấy cô đơn khi anh ấy đi du lịch một mình đến Pháp vào tuần trước.)

By/on one’s lonesome: một mình. 

Ví dụ: She was standing there all by her lonesome. (Cô ấy đã đứng đó một mình.)

Thực hành sử dụng chuẩn xác từ alone vs lonely và lonesome

Lựa chọn alone, lonely hay lonesome phù hợp ngữ nghĩa.
Lựa chọn alone, lonely hay lonesome phù hợp ngữ nghĩa.

Người học tiếng Anh có thể thực hành lựa chọn một trong ba từ alone vs lonely và lonesome phù hợp ngữ nghĩa và cấu trúc câu hoàn chỉnh nhất. 

Câu 1: My boss prefers drinking coffee …

Câu 2: Have you felt very … when you live without any friends? 

Câu 3: She imagines she will have a … journey without her husband.  

Câu 4: Did John travel … or did he go with his girlfriend?

Câu 5: Do you get … when you grow up?

Câu 6: I don’t like that woman and I’m not … in that. 

Câu 7: Mrs Thomas begins the … life of a widower. 

Câu 8: Do you feel … in that country? 

Câu 9: My mother decided to do housework … 

Câu 10: He was still sitting on the beach by his …

Đáp án: 

Câu 1: alone

Câu 2: lonely 

Câu 3: lonely 

Câu 4: alone

Câu 5: lonesome 

Câu 6: alone 

Câu 7: lonely 

Câu 8: lonesome 

Câu 9: alone

Câu 10: lonesome 

Như vậy, alone vs lonely hay lonesome đều có chung ngữ nghĩa nghĩa là cô đơn, cô độc và được sử dụng với các cấu trúc khác nhau. Người học tiếng Anh có thể theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com để nâng cao vốn kiến thức tiếng Anh của mình nhé.

Xem thêm: 10 tips học reading IELTS cực kỳ hiệu nghiệm dành cho bạn

Related Posts